Ngạch bậc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thứ bậc trong một ngạch
Ví dụ:
Họp cơ quan để xét ngạch bậc cho nhân viên.
Nghĩa: Thứ bậc trong một ngạch
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi được nâng ngạch bậc nên lương tăng.
- Cô giáo kể về ngạch bậc của giáo viên trong trường.
- Bố bảo muốn lên ngạch bậc thì phải làm việc chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai thi đạt chuẩn, được xếp vào ngạch bậc cao hơn.
- Trong cơ quan, ngạch bậc quyết định mức lương và trách nhiệm.
- Cô nói muốn thăng tiến phải đáp ứng tiêu chí ở từng ngạch bậc.
3
Người trưởng thành
- Họp cơ quan để xét ngạch bậc cho nhân viên.
- Đằng sau mỗi ngạch bậc là năm tháng rèn nghề và tích lũy uy tín.
- Không ít người kẹt ở một ngạch bậc vì thiếu chứng chỉ lẫn cơ hội thể hiện.
- Chuyển đổi vị trí có thể mở đường sang ngạch bậc phù hợp hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thứ bậc trong một ngạch
Từ đồng nghĩa:
cấp bậc bậc ngạch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngạch bậc | trung tính, hành chính – nhân sự, trang trọng vừa Ví dụ: Họp cơ quan để xét ngạch bậc cho nhân viên. |
| cấp bậc | trung tính, phổ dụng trong hành chính – quân sự Ví dụ: Anh ấy được nâng cấp bậc theo thâm niên. |
| bậc ngạch | trang trọng, kỹ thuật nhân sự nhà nước; ít dùng hơn Ví dụ: Quy định về bậc ngạch viên chức được sửa đổi. |
| bình đẳng | trung tính, khái quát; đối lập về ý niệm “không có thứ bậc” Ví dụ: Tổ chức này đề cao bình đẳng, không đặt nặng ngạch bậc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, quy định về lương bổng, chức vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý nhân sự, tổ chức hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt về thứ bậc trong hệ thống chức vụ hoặc lương bổng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ hoặc cấp bậc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ cấp bậc trong ngữ cảnh không chính thức.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ hệ thống ngạch bậc trong tổ chức cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngạch bậc lương", "ngạch bậc công chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.

Danh sách bình luận