Ngã giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoả thuận xong với nhau về giá, không còn phải mặc cả nữa.
Ví dụ: Tôi ngã giá với chủ nhà và đặt cọc ngay trong chiều.
Nghĩa: Thoả thuận xong với nhau về giá, không còn phải mặc cả nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bán hàng và mẹ đã ngã giá xong, ai cũng vui.
  • Con thích chiếc balô, mẹ ngã giá với cô chủ rồi mới mua.
  • Sau khi hỏi qua lại, cô và bác nông dân ngã giá xong một rổ xoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình dạo chợ đêm, cuối cùng cũng ngã giá được chiếc áo khoác vừa ý.
  • Sau vài lần trả lên trả xuống, hai bên mỉm cười khi ngã giá, coi như chốt kèo.
  • Chị chủ quán kiên nhẫn, nên lúc ngã giá xong thì khách gật đầu ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngã giá với chủ nhà và đặt cọc ngay trong chiều.
  • Người môi giới khéo léo dẫn dắt, để đôi bên ngã giá trong tâm thế thoải mái.
  • Chúng tôi ngã giá không chỉ ở con số, mà ở cả sự tôn trọng lẫn nhau.
  • Ngã giá xong, cuộc thương lượng bỗng nhẹ như gió lướt qua vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoả thuận xong với nhau về giá, không còn phải mặc cả nữa.
Từ đồng nghĩa:
chốt giá thoả giá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngã giá Trung tính, khẩu ngữ–thông dụng; trạng thái đã chốt giá sau thương lượng Ví dụ: Tôi ngã giá với chủ nhà và đặt cọc ngay trong chiều.
chốt giá Trung tính, hiện đại; dứt điểm mức giá sau thương lượng Ví dụ: Hai bên chốt giá ở mức 120 triệu.
thoả giá Trung tính, hơi trang trọng; hai bên đồng thuận về giá Ví dụ: Cuối cùng họ thoả giá trong buổi họp.
mặc cả Trung tính, khẩu ngữ; còn đang kỳ kèo, chưa chốt giá Ví dụ: Họ vẫn mặc cả từng nghìn một.
kỳ kèo Khẩu ngữ, sắc thái dai dẳng; chưa đạt thoả thuận giá Ví dụ: Cô ấy còn kỳ kèo thêm vài chục.
trả giá Trung tính, phổ thông; đưa giá đề nghị, quá trình chưa ngã giá Ví dụ: Anh ấy trả giá 500 nghìn cho chiếc bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động thương mại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng thuận, kết thúc quá trình thương lượng giá cả.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thực tế và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi đã đạt được thỏa thuận cuối cùng về giá cả, không cần thương lượng thêm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chưa có sự đồng thuận rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặc cả" khi chưa đạt được thỏa thuận.
  • Khác với "thương lượng" ở chỗ "ngã giá" chỉ khi đã có sự đồng ý cuối cùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ ngã giá xong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng giao dịch (ví dụ: "hàng hóa") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "xong").