Nan hoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh sắt nối trục bánh xe với vành bánh xe.
Ví dụ: Tôi nhặt chiếc nan hoa rơi bên lề đường và cất vào giỏ xe.
Nghĩa: Thanh sắt nối trục bánh xe với vành bánh xe.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe đạp của bé sáng bóng, nhìn rõ từng nan hoa thẳng tắp.
  • Bố dạy em lau sạch nan hoa để bánh xe quay nhẹ hơn.
  • Con mèo chui qua khung xe, râu cạ khẽ vào nan hoa kêu leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh thay nan hoa bị cong để bánh xe không còn lắc nữa.
  • Dưới nắng chiều, nan hoa phản chiếu như những tia sáng chạy vòng quanh bánh xe.
  • Chỉ một nan hoa gãy cũng đủ làm cả bánh xe mất cân, đi khập khiễng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhặt chiếc nan hoa rơi bên lề đường và cất vào giỏ xe.
  • Thợ sửa xe bảo: giữ thẳng nan hoa là giữ cho bánh xe đứng vững, cũng như giữ nề nếp cho một gia đình.
  • Mỗi vòng quay lao vút qua phố, nan hoa quét gió phát ra tiếng rì rì nghe thật đã tai.
  • Nhìn bàn tay chai của anh thợ xiết từng nan hoa, tôi chợt thấy sự tỉ mỉ là linh hồn của nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh sắt nối trục bánh xe với vành bánh xe.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nan hoa Thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, cụ thể, dùng trong cơ khí/giao thông Ví dụ: Tôi nhặt chiếc nan hoa rơi bên lề đường và cất vào giỏ xe.
căm xe Khẩu ngữ miền Nam, trung tính, thông dụng trong sửa xe đạp/xe máy Ví dụ: Bánh trước bị đứt một căm xe.
căm Khẩu ngữ rút gọn, trung tính, thường trong thợ thuyền Ví dụ: Thay mấy căm bị cong đi.
nan Rút gọn, trung tính, hơi cổ/địa phương; vẫn hiểu trong bối cảnh bánh xe Ví dụ: Bánh này thiếu hai nan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết về xe cộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, chế tạo xe đạp, xe máy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cấu trúc bánh xe trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của bánh xe như vành hoặc trục.
  • Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của nan hoa trong bánh xe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc nan hoa', 'các nan hoa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (dài, ngắn), và động từ (gắn, nối).
trục vành lốp săm moay-ơ thanh sắt kim loại vòng tròn