Săm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ông cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
Ví dụ: Săm rách thì vá, không cần thay cả lốp.
2.
danh từ
Phòng ngủ ở khách sạn.
3.
danh từ
Nhà săm (nói tắt).
Ví dụ: Anh ghé săm quen ở ngã tư để kiểm tra áp suất lốp.
Nghĩa 1: Ông cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh xe bị xẹp vì thủng săm.
  • Bố bơm săm xe đạp cho em đi học.
  • Anh thợ lấy săm ra để dán chỗ rò khí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi qua đinh rơi, chiếc săm mỏng manh đầu hàng ngay.
  • Cậu bạn khéo tay vá săm, thổi lên nghe lép bép mà vẫn kín.
  • Chạy xa mới thấy cái săm tốt giúp bánh lăn êm như ru.
3
Người trưởng thành
  • Săm rách thì vá, không cần thay cả lốp.
  • Một chiếc săm căng đúng mức giữ cho chuyến đi bớt chông chênh.
  • Tôi học cách lần theo mép nước xà phòng để tìm lỗ thủng trên săm.
  • Đến mùa mưa, tôi luôn thủ sẵn bộ đồ vá săm trong cốp, yên tâm hơn nhiều.
Nghĩa 2: Phòng ngủ ở khách sạn.
Nghĩa 3: Nhà săm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ học, bác đưa xe tới săm gần cổng làng.
  • Chú làm thợ ở một săm chuyên vá lốp.
  • Bố gọi điện hỏi săm còn mở cửa không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe cà tàng nhà tôi coi như khách quen của săm đầu chợ.
  • Anh thợ săm treo những miếng cao su đen bóng lên dây như phơi nắng.
  • Lỡ cán đinh, tôi tấp vào săm bên đường, mùi keo dán ngai ngái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ghé săm quen ở ngã tư để kiểm tra áp suất lốp.
  • Những buổi trưa vắng, săm đầu phố chỉ vang tiếng máy nén thở đều đều.
  • Cửa săm mở sớm, khói cà phê quyện mùi cao su, thành một mùi phố rất riêng.
  • Có con đường nào đi qua tuổi trẻ mà không ghé một săm nào đó để nhờ vá giúp sự vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ông cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
Từ đồng nghĩa:
ruột xe
Từ Cách sử dụng
săm Chỉ bộ phận kỹ thuật của bánh xe, thông dụng trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Săm rách thì vá, không cần thay cả lốp.
ruột xe trung tính, thông dụng, khẩu ngữ Ví dụ: Xe đạp bị xịt ruột xe.
Nghĩa 2: Phòng ngủ ở khách sạn.
Nghĩa 3: Nhà săm (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
tiệm săm
Từ Cách sử dụng
săm Khẩu ngữ, dùng để chỉ địa điểm sửa chữa/bán săm. Ví dụ: Anh ghé săm quen ở ngã tư để kiểm tra áp suất lốp.
tiệm săm trung tính, thông dụng Ví dụ: Anh ấy làm việc ở tiệm săm gần nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xe cộ, đặc biệt là khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng xe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng liên quan đến xe cộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành cơ khí, ô tô, xe máy khi nói về cấu tạo và bảo dưỡng xe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bộ phận của xe cộ, đặc biệt là trong ngữ cảnh sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe cộ để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xăm" (hình xăm) trong giao tiếp nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lốp" là phần bên ngoài, "săm" là phần bên trong chứa khí.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái săm", "săm xe đạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("săm mới"), động từ ("thay săm"), hoặc lượng từ ("một chiếc săm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...