Nằm vạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nằm lì ra để bắt đền, để đòi cho kì được.
Ví dụ:
Anh ấy nằm vạ giữa lối đi để đòi bồi thường.
Nghĩa: Nằm lì ra để bắt đền, để đòi cho kì được.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé giận dỗi, nằm vạ giữa sân đòi mẹ mua kẹo.
- Em không chịu đứng dậy, nằm vạ bên hiên đòi trả đồ chơi.
- Nó ôm gối, nằm vạ trên giường đòi chị kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhóc lăn ra thềm, nằm vạ cho đến khi được đưa đi công viên.
- Bé út vừa khóc vừa nằm vạ, quyết không chịu về nếu không được mua bóng.
- Nó biết mẹ mềm lòng nên cứ nằm vạ ở cửa hàng để ép mua món đồ mình thích.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nằm vạ giữa lối đi để đòi bồi thường.
- Chị bán hàng thở dài khi khách nằm vạ trước quầy, ráng kéo thêm chút lợi cho mình.
- Có người chọn nằm vạ như một cách gây sức ép, vì tin sự ồn ào sẽ thắng lẽ phải.
- Trong những tranh chấp nhỏ, kẻ nằm vạ thường dựa vào ánh nhìn tò mò của đám đông để buộc bên kia nhượng bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nằm lì ra để bắt đền, để đòi cho kì được.
Từ đồng nghĩa:
ăn vạ lỳ mặt
Từ trái nghĩa:
nhượng bộ rút lui
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nằm vạ | Khẩu ngữ; sắc thái tiêu cực, cứng rắn, mang tính gây sức ép Ví dụ: Anh ấy nằm vạ giữa lối đi để đòi bồi thường. |
| ăn vạ | Khẩu ngữ; mạnh, tiêu cực, nhấn vào đòi bồi thường bằng gây áp lực Ví dụ: Bị quát, anh ta ra cổng ăn vạ suốt buổi. |
| lỳ mặt | Khẩu ngữ; mạnh, hơi thô; nhấn vào sự lì lợm đeo bám để đòi cho được Ví dụ: Hắn lỳ mặt ở đó, quyết đòi tiền cho bằng được. |
| nhượng bộ | Trang trọng/trung tính; nhẹ–trung bình, chấp nhận bớt yêu sách Ví dụ: Sau khi được giải thích, họ nhượng bộ và ra về. |
| rút lui | Trung tính; hành vi chấm dứt gây sức ép, bỏ yêu sách Ví dụ: Thấy không ai đáp ứng, anh ta rút lui khỏi cổng cơ quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc người lớn khi muốn đòi hỏi điều gì đó bằng cách nằm lì ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bướng bỉnh, quyết tâm đòi hỏi điều gì đó.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động đòi hỏi một cách bướng bỉnh.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là hành động tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng.
- Khác với "kiên trì" ở chỗ mang tính bướng bỉnh và không hợp tác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nằm vạ ở nhà", "nằm vạ mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (nhà, đường), phó từ chỉ thời gian (mãi, lâu).

Danh sách bình luận