Ăn vạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng chiêu nằm ra để đòi cho kì được hoặc để bắt đền.
Ví dụ:
Anh ta ăn vạ đòi bồi thường dù lỗi rõ ràng thuộc về mình.
Nghĩa: Dùng chiêu nằm ra để đòi cho kì được hoặc để bắt đền.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ăn vạ đòi mẹ mua kẹo ở siêu thị.
- Khi không được chơi đồ chơi, bạn Tôm đã ăn vạ.
- Bạn Lan ăn vạ khi không được xem phim hoạt hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu học sinh ấy thường xuyên ăn vạ để trốn tránh trách nhiệm.
- Việc ăn vạ không giải quyết được vấn đề mà chỉ khiến mọi chuyện thêm phức tạp.
- Đừng ăn vạ chỉ vì một lỗi nhỏ, hãy học cách chấp nhận và sửa chữa.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ăn vạ đòi bồi thường dù lỗi rõ ràng thuộc về mình.
- Trong cuộc sống, đôi khi người ta ăn vạ không phải vì muốn được, mà vì muốn được chú ý.
- Đừng để những kẻ ăn vạ làm ảnh hưởng đến quyết định của bạn, hãy giữ vững lập trường.
- Hành vi ăn vạ có thể mang lại lợi ích nhất thời, nhưng về lâu dài sẽ đánh mất sự tôn trọng từ người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của trẻ em hoặc người lớn khi muốn đạt được điều gì đó bằng cách gây áp lực tâm lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chính đáng hoặc thiếu chính trực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động gây áp lực để đạt được điều gì đó một cách không chính đáng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đòi hỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ hành động đòi hỏi chính đáng hoặc hợp lý.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái tiêu cực và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nó ăn vạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nó ăn vạ mẹ".

Danh sách bình luận