Năm học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian học tương đương một năm ở trường, học xong một lớp.
Ví dụ:
Năm học kết thúc khi học sinh hoàn thành chương trình lớp của mình.
Nghĩa: Thời gian học tương đương một năm ở trường, học xong một lớp.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối năm học, lớp em tổ chức liên hoan chia tay.
- Sang năm học mới, em sẽ lên lớp ba.
- Trong năm học này, em cố gắng giữ vở sạch, chữ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm học vừa khép lại bằng lễ tổng kết đầy kỷ niệm.
- Đầu năm học, mình đặt mục tiêu đọc thêm sách ngoài chương trình.
- Trong suốt năm học, câu lạc bộ bóng rổ trở thành nơi tụi mình gắn bó.
3
Người trưởng thành
- Năm học kết thúc khi học sinh hoàn thành chương trình lớp của mình.
- Qua mỗi năm học, đứa trẻ lớn lên không chỉ ở chiều cao mà cả trong cách nghĩ.
- Ngân sách gia đình luôn căng vào đầu năm học vì bao khoản sách vở, đồng phục.
- Có những năm học lặng lẽ trôi qua, nhưng có năm lại đánh dấu bước ngoặt của một đời học trò.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian học tương đương một năm ở trường, học xong một lớp.
Từ đồng nghĩa:
niên học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năm học | Trung tính, hành chính–giáo dục, phổ thông Ví dụ: Năm học kết thúc khi học sinh hoàn thành chương trình lớp của mình. |
| niên học | Trang trọng, văn bản hành chính; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Niên học 2025–2026 sẽ bắt đầu từ tháng 9. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian học tập của học sinh, sinh viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, thông báo lịch học, kế hoạch giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về hệ thống giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ thời gian học tập trong một năm học đường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "năm học mới".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "năm tài chính" trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không nên dùng thay thế cho "học kỳ" vì khác biệt về thời gian.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "năm học mới", "năm học này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (bắt đầu, kết thúc), và lượng từ (một, hai).
