Thi cử

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thi ra trường, vào trường hay để nhận bằng cấp, học vị (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi thi để lấy bằng, phục vụ công việc.
Nghĩa: Thi ra trường, vào trường hay để nhận bằng cấp, học vị (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mai thi vào lớp mới nên tối nay em ôn bài chăm chỉ.
  • Anh trai thi ra trường, cả nhà chúc mừng.
  • Bạn Nam thi để lấy chứng chỉ tin học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuần tới mình thi tuyển, nên mình lập kế hoạch ôn theo từng môn.
  • Cô ấy quyết tâm thi để lấy chứng chỉ, mở thêm cơ hội học bổng.
  • Bạn chọn thi vào trường chuyên như một cách thử sức bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thi để lấy bằng, phục vụ công việc.
  • Có người thi để đổi đời, có người thi để tự chứng tỏ mình.
  • Anh chọn thi cao học vì muốn đào sâu nghề nghiệp, không chỉ để có tấm bằng.
  • Sau nhiều năm đi làm, chị trở lại giảng đường và thi tuyển như một khởi đầu mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thi ra trường, vào trường hay để nhận bằng cấp, học vị (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dự thi ứng thí
Từ trái nghĩa:
miễn thi
Từ Cách sử dụng
thi cử trung tính, phổ thông; sắc thái chung, không nhấn mạnh mức độ khó/dễ Ví dụ: Tôi thi để lấy bằng, phục vụ công việc.
dự thi trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn vào hành vi tham gia kỳ thi Ví dụ: Năm nay tôi dự thi vào đại học.
ứng thí văn chương/trang trọng, cổ hơn; dùng trong văn bản trang trọng Ví dụ: Sĩ tử ứng thí tại trường thi Nam Định.
miễn thi trung tính, hành chính/giáo dục; chỉ trạng thái không phải thi Ví dụ: Thí sinh đạt giải quốc gia được miễn thi một số môn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp, thi đại học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục, thông báo kỳ thi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện quan trọng trong học tập.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái chính thức hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các kỳ thi có tính chất quyết định trong học tập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc thi cử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại kỳ thi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động kiểm tra thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "kiểm tra" ở mức độ quan trọng và tính chất chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ loại hình thi cụ thể như "thi tốt nghiệp", "thi đại học".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thi cử", "sẽ thi cử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thi (như "học sinh", "sinh viên") và trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").