Học hành

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Học văn hoá có thầy, có chương trình, có hướng dẫn (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi đi làm rồi nhưng vẫn tiếp tục học hành để nâng cao nghề.
Nghĩa: Học văn hoá có thầy, có chương trình, có hướng dẫn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nào em cũng đến trường để học hành.
  • Mẹ bảo con chăm học hành thì sẽ hiểu bài hơn.
  • Cô giáo dặn lớp giữ trật tự để học hành cho tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy quyết tâm học hành nghiêm túc để thi vào trường mơ ước.
  • Nghỉ hè xong, mình quay lại nhịp học hành và câu lạc bộ.
  • Cậu ấy nhận ra học hành có kế hoạch giúp đỡ stress hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đi làm rồi nhưng vẫn tiếp tục học hành để nâng cao nghề.
  • Có lúc tưởng đã xong, tôi lại quay về nếp học hành, thấy mình rõ ràng hơn.
  • Giữa bộn bề cơm áo, giữ thói quen học hành là cách tự cứu mình khỏi trì trệ.
  • Nhờ học hành bài bản, ta biết mình thiếu gì và phải bù ở đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học văn hoá có thầy, có chương trình, có hướng dẫn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đi học theo học
Từ trái nghĩa:
bỏ học thôi học
Từ Cách sử dụng
học hành Trung tính, phổ thông, bao quát hoạt động học ở trường/lớp Ví dụ: Tôi đi làm rồi nhưng vẫn tiếp tục học hành để nâng cao nghề.
đi học Trung tính, khẩu ngữ; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Con tôi đang đi học ở trường làng.
theo học Trang trọng nhẹ, văn viết; sắc thái có chủ đích, có thầy, có chương trình Ví dụ: Cô ấy theo học ngành sư phạm.
bỏ học Trung tính, thực tế; đối lập trực tiếp với việc tiếp tục học ở trường Ví dụ: Vì hoàn cảnh, cậu ấy phải bỏ học sớm.
thôi học Trang trọng nhẹ; chấm dứt việc học có tổ chức Ví dụ: Anh ấy đã thôi học sau năm thứ nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc học tập nói chung, không cụ thể về môn học hay cấp học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình học tập có tổ chức, thường trong các báo cáo giáo dục hoặc bài viết về giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cuộc sống học đường hoặc quá trình trưởng thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng vừa phải, phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh giáo dục và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói đến quá trình học tập có tổ chức, có thầy cô hướng dẫn.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả chi tiết về một môn học cụ thể hoặc phương pháp học tập.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục chính quy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "học tập" hoặc "nghiên cứu" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ việc tự học hoặc học không có hướng dẫn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi danh hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học hành chăm chỉ", "học hành giỏi giang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ môn học, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "học hành chăm chỉ", "học hành tốt".