Nác

Nghĩa & Ví dụ
xem nước.
Ví dụ: Lấy giùm tôi chai nác trong bếp.
Nghĩa: xem nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con múc nác cho mèo uống.
  • Mưa rơi làm vũng sân đầy nác.
  • Mẹ đun nồi nác sôi để pha mì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở quê nội, giếng làng lúc nào cũng mát nác.
  • Trưa nắng, tụi mình ghé quán xin ly nác cho đỡ khát.
  • Cơn mưa đầu mùa làm cánh đồng thơm mùi đất và nác mới.
3
Người trưởng thành
  • Lấy giùm tôi chai nác trong bếp.
  • Có lúc chỉ cần hớp nác lạnh cũng đủ kéo người ta khỏi cơn nóng nảy.
  • Những con kênh khô đáy, ai cũng hiểu nỗi thiếu nác không chỉ là chuyện mùa hạn.
  • Đêm nằm nghe tiếng nác rỏ qua mái tôn, mới thấy căn nhà cũ biết nói bằng âm thanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong một số phương ngữ hoặc tiếng lóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc phong cách riêng của tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ hoặc tiếng lóng này.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể chính thức, chỉ là cách nói khác của "nước".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn cho người không quen thuộc với phương ngữ hoặc tiếng lóng.
  • Khác biệt với "nước" ở chỗ "nác" không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nác mưa", "nác biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nác trong"), động từ ("uống nác"), và lượng từ ("một nác").
nước băng đá hơi sương mưa tuyết sóng suối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...