Ná
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nỏ.
Ví dụ:
Anh để cái ná trên kệ, không còn dùng nữa.
Nghĩa: Nỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dùng cái ná bằng gỗ để bắn nắp chai vào bia giấy.
- Em cất cái ná vào ngăn tủ để không làm vỡ kính.
- Bé vẽ một cái ná với dây thun màu đỏ trên trang vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Tí khoe cái ná tự chế, nhưng tụi mình nhắc nó đừng bắn chim.
- Trong truyện phiêu lưu, cậu bé mang theo cái ná như một thứ vũ khí nhỏ để tự vệ.
- Bạn mình tập kéo ná ở sân sau, nhắm trúng lon sữa đặt trên hàng rào.
3
Người trưởng thành
- Anh để cái ná trên kệ, không còn dùng nữa.
- Cái ná nhỏ vậy mà bắn trúng thì đau điếng, nên tốt nhất đừng nghịch bậy.
- Hồi nhỏ, tôi từng tin chiếc ná có thể hạ mọi nỗi sợ, giờ chỉ giữ nó như một kỷ vật.
- Ở vùng núi, có người vẫn mang theo ná khi vào rẫy, vừa để phòng thân, vừa đuổi thú phá nương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nỏ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ná | Trung tính, cổ xưa, thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc ngữ cảnh địa phương để chỉ một loại vũ khí bắn tên hoặc đạn. Ví dụ: Anh để cái ná trên kệ, không còn dùng nữa. |
| nỏ | Trung tính, dùng để chỉ vũ khí bắn tên hoặc đạn. Ví dụ: Người thợ săn dùng nỏ để bắn chim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về lịch sử vũ khí hoặc nghiên cứu về công cụ săn bắn truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ về thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa dân gian.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong các nghiên cứu hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công cụ săn bắn truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với các từ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nỏ" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ná", "một chiếc ná".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (lớn, nhỏ).

Danh sách bình luận