Nả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ; dùng sau bao, mấy với yd phủ định). Khoảng thời gian (không bao lâu), hay số lượng (không bao nhiêu).
Ví dụ: Anh ra ngoài gọi điện, bao nả sẽ vào lại.
Nghĩa: (phương ngữ; dùng sau bao, mấy với yd phủ định). Khoảng thời gian (không bao lâu), hay số lượng (không bao nhiêu).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo mất bao nả là quay lại cửa sổ.
  • Mẹ đi chợ mấy nả là về tới nhà.
  • Chúng ta đợi một chút thôi, không bao nả đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa tạt qua phố, mấy nả đã tạnh và trời ló nắng.
  • Bạn ấy chạy ra thư viện, bảo mấy nả sẽ quay lại lớp.
  • Đợi thang máy một lát, chắc không bao nả là đến tầng của mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ra ngoài gọi điện, bao nả sẽ vào lại.
  • Cuộc họp nghỉ giải lao chốc lát thôi, mấy nả là tiếp tục.
  • Trên vạch thời gian của đời người, có những quãng chờ đợi tưởng dài nhưng ngẫm lại, cũng chẳng bao nả.
  • Đôi khi cảm xúc bùng lên, rồi chỉ mấy nả đã lắng, để lại một lớp tĩnh lặng mỏng như sương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu nói hàng ngày để chỉ khoảng thời gian hoặc số lượng không đáng kể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái gần gũi, dân dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không đáng kể, không quan trọng.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc thời gian như "bao", "mấy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nhiều" ở chỗ nhấn mạnh sự ít ỏi.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng như 'bao', 'mấy' trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bao nả', 'mấy nả'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như 'bao', 'mấy'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...