Múa mỏ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Như múa mép.
Ví dụ:
Anh ta chỉ múa mỏ, không chịu bắt tay vào làm.
Nghĩa: (thông tục). Như múa mép.
1
Học sinh tiểu học
- Nó đứng trước cổng trường múa mỏ kể chuyện suốt giờ ra chơi.
- Bạn ấy chưa làm bài mà cứ múa mỏ khoe sẽ được điểm cao.
- Em thì làm cẩn thận, còn nó chỉ múa mỏ rồi bỏ đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta chưa chạm tay vào việc đã múa mỏ như thể mọi thứ trong tầm với.
- Trong buổi thuyết trình, có bạn nói dài cả buổi, toàn múa mỏ chứ không có số liệu.
- Đội chưa tập xong, vậy mà vài người đã múa mỏ hẹn ngày vô địch.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chỉ múa mỏ, không chịu bắt tay vào làm.
- Trong cuộc họp, vài lời múa mỏ khiến kế hoạch trượt khỏi đường ray.
- Có người thích múa mỏ để lấy tiếng, còn việc khó thì lảng đi.
- Đừng để những màn múa mỏ che mắt, hãy nhìn vào kết quả cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói nhiều, nói khoác lác hoặc nói không có nội dung thực chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật có tính cách nói nhiều, khoác lác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "múa mép" nhưng cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không phù hợp về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta múa mỏ rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "múa mỏ giỏi", "múa mỏ liên tục".

Danh sách bình luận