Nói hươu nói vượn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói khoác lác, không thật, không thực tế.
Ví dụ: Anh ấy đang nói hươu nói vượn, chẳng có bằng chứng nào cả.
Nghĩa: Nói khoác lác, không thật, không thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ nói hươu nói vượn về con robot biết bay.
  • Em đừng nói hươu nói vượn rằng con cá vàng biết làm toán.
  • Bạn Nam khoe nhặt được kho báu, toàn nói hươu nói vượn thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cứ nói hươu nói vượn rằng chỉ ngủ một đêm là giỏi cả mười môn.
  • Đừng tin status đó, toàn nói hươu nói vượn để câu like.
  • Nghe câu chuyện du hành thời gian mà cậu ta kể, mình biết là nói hươu nói vượn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang nói hươu nói vượn, chẳng có bằng chứng nào cả.
  • Đừng biến cuộc họp thành nơi nói hươu nói vượn để che lỗi.
  • Có lúc im lặng còn đáng tin hơn những lời nói hươu nói vượn nghe cho sướng tai.
  • Nếu chỉ nói hươu nói vượn cho vui miệng, niềm tin rồi cũng rơi rụng dần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó đang nói những điều không có thật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không tin tưởng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích ai đó đang nói những điều không có căn cứ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nói dối khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng với người không quen biết hoặc trong tình huống cần sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta nói hươu nói vượn suốt ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy", "cô ta".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...