Bậy
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép.
Ví dụ:
Đưa phong bì để được ưu tiên là bậy.
Nghĩa: Sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép.
1
Học sinh tiểu học
- Em không vứt rác xuống sân, làm vậy là bậy.
- Bạn trèo lên lan can là bậy, dễ ngã lắm.
- Nói tục trong lớp là bậy, cô dặn không được làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế giễu bạn trước đám đông là bậy, vì làm bạn tổn thương.
- Tự ý sửa điểm trong sổ là bậy, dù không ai biết cũng không nên.
- Đổ lỗi cho người khác để thoát phạt là bậy và thiếu tôn trọng sự thật.
3
Người trưởng thành
- Đưa phong bì để được ưu tiên là bậy.
- Lách luật tưởng khôn ngoan, nhưng biết rõ là bậy vẫn cố làm thì chỉ thêm rối.
- Đổ rác ra vỉa hè lúc nửa đêm, nhanh thật nhưng bậy đến khó chấp nhận.
- Lời ngon ngọt che miệng lương tâm, cứ làm điều bậy rồi tự an ủi mãi cũng thành thói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bậy | Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phê phán hành vi, lời nói không đúng mực, thiếu lịch sự hoặc vi phạm quy tắc xã giao, đôi khi có ý trách móc nhẹ. Ví dụ: Đưa phong bì để được ưu tiên là bậy. |
| bậy bạ | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự không đúng mực, thiếu nghiêm túc hoặc vô nghĩa. Ví dụ: Đừng nói năng bậy bạ như thế. |
| tầm bậy | Khẩu ngữ, chỉ sự sai trái, vô lý, không đáng tin hoặc không đúng phép tắc. Ví dụ: Anh ta toàn làm những chuyện tầm bậy. |
| đàng hoàng | Trung tính đến tích cực, chỉ sự đúng mực, nghiêm túc, có đạo đức và tuân thủ quy tắc xã giao. Ví dụ: Cần ăn nói đàng hoàng trước mặt người lớn. |
| lịch sự | Trung tính đến tích cực, chỉ sự nhã nhặn, có văn hóa, tuân thủ phép tắc xã giao. Ví dụ: Cô ấy luôn cư xử rất lịch sự. |
| nghiêm túc | Trung tính, chỉ sự cẩn thận, không đùa cợt, tuân thủ quy tắc và có thái độ đúng mực. Ví dụ: Hãy làm việc một cách nghiêm túc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói không đúng mực, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, không đồng tình với hành vi hoặc lời nói.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự sai trái trong hành vi hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể gây phản cảm.
- Khác biệt với từ "sai" ở chỗ "bậy" thường mang ý nghĩa mạnh hơn và có tính phê phán cao hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói bậy", "làm bậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, làm) hoặc danh từ (lời, việc) để tạo thành cụm từ.
