Mũ ni

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mũ mềm bằng len, sợi, có điểm che kín hai tai và sau gáy, thường dùng cho người già.
2.
danh từ
Mũ của sư sãi.
Ví dụ: Sư sãi đội mũ ni khi làm lễ trong chùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục mùa lạnh hoặc trang phục tôn giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc văn hóa tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về nhân vật hoặc bối cảnh tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trang phục cụ thể trong mùa lạnh hoặc trong bối cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến thời tiết lạnh hoặc tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại mũ cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại mũ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mũ len" ở chỗ "mũ ni" thường có phần che tai và gáy.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc mũ ni", "mũ ni của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mềm, ấm), và động từ (đội, đeo).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...