Môtip
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách viết khác mô típ. Yếu tố cơ bản trong cấu tạo đề tài của tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ:
Cuốn tiểu thuyết vận dụng môtip hành trình tự khám phá.
Nghĩa: cách viết khác mô típ. Yếu tố cơ bản trong cấu tạo đề tài của tác phẩm nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh có môtip hoa lặp lại khắp nền.
- Cô giáo chỉ cho chúng em môtip con sóng trên chiếc khăn.
- Tập truyện dùng môtip người tốt gặp điều lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim khai thác môtip người hùng vượt qua thử thách để trưởng thành.
- Bài hát dùng môtip giai điệu đi đi lại lại, nghe là nhận ra ngay.
- Tác giả chơi lại môtip tình bạn bị hiểu lầm rồi hoà giải, nhưng kể mới và ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Cuốn tiểu thuyết vận dụng môtip hành trình tự khám phá.
- Ở sân khấu này, môtip kẻ lang thang trở đi trở lại như một ám ảnh tập thể.
- Nhiều quảng cáo tái chế môtip “lội ngược dòng” để khơi gợi khát vọng vươn lên.
- Khi đọc văn học dân gian, ta thấy môtip thử thách ba lần như một chiếc khung ngầm tổ chức câu chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết phân tích văn học, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để chỉ các yếu tố lặp lại trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu văn học, nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc thảo luận về cấu trúc tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ như "tác phẩm", "nghệ thuật", "văn học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mô típ" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chủ đề" ở chỗ môtip là yếu tố nhỏ hơn, cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ văn học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môtip chính", "môtip nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "môtip độc đáo", "phân tích môtip".

Danh sách bình luận