Một mình
Nghĩa & Ví dụ
Chỉ một cá nhân mình, không cùng với ai.
Ví dụ:
Tối nay tôi ăn cơm một mình.
Nghĩa: Chỉ một cá nhân mình, không cùng với ai.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé ngồi đọc sách một mình ngoài hiên.
- Bạn Nam đi bộ một mình đến trường.
- Con mèo nằm chơi một mình dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em thường ở lại lớp một mình để hoàn thành bài vở.
- Bạn ấy chọn đi dạo một mình để sắp xếp lại suy nghĩ.
- Lan ngồi một mình ở thư viện, yên lặng giữa rừng sách.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi ăn cơm một mình.
- Anh đi xem phim một mình để tận hưởng sự yên tĩnh.
- Có lúc phải bước một mình mới nghe rõ tiếng lòng mình.
- Chị chọn ở lại thành phố một mình, bình thản như thể gió không thổi qua cửa sổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ một cá nhân mình, không cùng với ai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| một mình | Trung tính; phổ thông; nhấn sự đơn độc, không có người đi kèm Ví dụ: Tối nay tôi ăn cơm một mình. |
| đơn độc | Mạnh hơn, hơi văn chương; nhấn cảm giác cô quạnh Ví dụ: Anh sống đơn độc nhiều năm. |
| đơn thân | Trang trọng/chuẩn; trung tính về cảm xúc; dùng trong mô tả khách quan Ví dụ: Cô ấy đi du lịch đơn thân. |
| cô độc | Mạnh, màu sắc buồn/lạnh; thiên về cảm xúc cô đơn Ví dụ: Ông lão cô độc giữa phố đông. |
| đơn lẻ | Trung tính, hành chính/kỹ thuật; nhấn tính cá thể, không đi kèm Ví dụ: Người dân đơn lẻ tự đến đăng ký. |
| cùng nhau | Trung tính; đối lập trực tiếp về số lượng chủ thể (có người đi cùng) Ví dụ: Họ đi cùng nhau chứ không một mình. |
| chung | Trung tính; nhấn tính cùng với người khác Ví dụ: Hai người làm chung, không làm một mình. |
| tập thể | Trang trọng/khách quan; nhấn số nhiều và tính nhóm Ví dụ: Công việc thực hiện theo tập thể, không một mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động của một người không có ai đi cùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cô đơn, tự lập hoặc nhấn mạnh sự độc lập của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn hoặc tự lập, tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc trạng thái không có ai đi cùng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "đơn độc" hoặc "một cách độc lập".
- Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động của một người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đơn độc" trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Khác biệt với "tự mình" khi nhấn mạnh sự tự chủ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "một mình" thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Một mình" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ để nhấn mạnh trạng thái; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Anh ấy đi một mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ hành động thực hiện đơn lẻ, ví dụ: "sống một mình", "đi một mình".
