Mỏng mảnh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mỏng và kém độ bền chắc, kém sức chịu đựng trước tác động bất lợi từ bên ngoài.
Ví dụ:
Tấm màn mỏng mảnh, gió khẽ là bay phơ.
Nghĩa: Mỏng và kém độ bền chắc, kém sức chịu đựng trước tác động bất lợi từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá non mỏng mảnh, gió thổi mạnh là rách.
- Tờ giấy này mỏng mảnh, con cẩn thận kẻo nhàu.
- Cây non mỏng mảnh, phải che nắng cho nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mái tóc ướt mỏng mảnh bết vào trán, chỉ cần gió lồng là rối tung.
- Chiếc áo mưa mỏng mảnh không chống nổi cơn mưa tạt ngang.
- Thân giây leo mỏng mảnh, chạm nhẹ cũng để lại vết dập.
3
Người trưởng thành
- Tấm màn mỏng mảnh, gió khẽ là bay phơ.
- Bờ vai mỏng mảnh ấy không gánh nổi những lời kỳ vọng nặng nề.
- Niềm tin sau biến cố trở nên mỏng mảnh, chỉ một lời vô tâm cũng làm rạn.
- Ngôi nhà tạm bợ mỏng mảnh trước mùa giông, nghe tiếng gió đã thấy run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mỏng và kém độ bền chắc, kém sức chịu đựng trước tác động bất lợi từ bên ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mỏng mảnh | Trung tính hơi âm; miêu tả mức độ yếu/fragile; dùng cho vật/chất và cơ thể yếu; ngữ vực phổ thông, hơi văn chương. Ví dụ: Tấm màn mỏng mảnh, gió khẽ là bay phơ. |
| mỏng manh | Trung tính; phổ thông; mức độ tương đương, dùng rất rộng. Ví dụ: Tấm kính mỏng manh dễ vỡ. |
| yếu ớt | Trung tính; thiên về cơ thể/sức lực; mức độ nhẹ–trung bình. Ví dụ: Cành cây yếu ớt gãy rạp trước gió. |
| mảnh dẻ | Hơi văn chương; thiên về dáng vóc/cấu trúc nhỏ, kém chịu lực. Ví dụ: Thân cây mảnh dẻ không chịu nổi bão. |
| rắn chắc | Trung tính; chỉ độ bền vững, chịu lực tốt. Ví dụ: Khung gỗ rắn chắc chịu được va đập. |
| chắc chắn | Trung tính; phổ thông; nhấn mạnh độ bền/ổn định. Ví dụ: Chiếc bàn chắc chắn, khó lung lay. |
| bền vững | Trang trọng; nhấn dài lâu, khó bị tác động. Ví dụ: Kết cấu bền vững trước mưa gió. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc tình trạng sức khỏe, tinh thần của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích về vật liệu, sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhấn mạnh sự yếu đuối, mong manh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yếu đuối, dễ bị tổn thương.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối, dễ tổn thương của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, bền bỉ.
- Thường dùng trong miêu tả cảm xúc, tình trạng sức khỏe hoặc vật liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mỏng manh" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả những đối tượng có tính chất bền vững.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mỏng mảnh", "quá mỏng mảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Danh sách bình luận