Môn đăng hộ đối

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Gia đình nhà trai, nhà gái) tương xứng với nhau về mặt địa vị xã hội và tài sản, đều là gia đình quyền quý, giàu có như nhau, theo quan niệm hôn nhân phong kiến.
Ví dụ: Họ cưới nhau vì hai bên được xem là môn đăng hộ đối.
Nghĩa: (Gia đình nhà trai, nhà gái) tương xứng với nhau về mặt địa vị xã hội và tài sản, đều là gia đình quyền quý, giàu có như nhau, theo quan niệm hôn nhân phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả hai bên gia đình đều giàu có, nên ai cũng nói họ môn đăng hộ đối.
  • Ông bà bảo nhà trai và nhà gái tương xứng, cưới nhau là môn đăng hộ đối.
  • Đám cưới trong truyện cổ thường nói hai nhà môn đăng hộ đối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết xưa, hôn sự chỉ được chấp nhận khi hai nhà môn đăng hộ đối.
  • Bà cụ khen cuộc hôn nhân này vì cho rằng gia thế hai bên môn đăng hộ đối.
  • Ngày trước, người ta coi trọng chuyện môn đăng hộ đối hơn tình cảm cá nhân.
3
Người trưởng thành
  • Họ cưới nhau vì hai bên được xem là môn đăng hộ đối.
  • Trong mắt dòng họ, môn đăng hộ đối là tấm vé bảo đảm danh giá hơn là bảo đảm hạnh phúc.
  • Anh thở dài, hiểu rằng bố mẹ chỉ cần một cuộc hôn nhân môn đăng hộ đối để yên lòng làng nước.
  • Nhìn vào bàn tiệc toàn khách quyền quý, tôi biết đám cưới này được sắp đặt theo chuẩn môn đăng hộ đối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hôn nhân, đặc biệt trong các gia đình truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc phim ảnh về đề tài hôn nhân truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với quan niệm hôn nhân phong kiến.
  • Thường mang sắc thái bảo thủ, có thể bị coi là lỗi thời trong bối cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tương xứng về địa vị xã hội trong hôn nhân theo quan niệm truyền thống.
  • Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại khi muốn thể hiện sự bình đẳng và tự do trong hôn nhân.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có tính chất hoài cổ hoặc khi bàn luận về văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là ủng hộ quan niệm hôn nhân phong kiến nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tự do yêu đương" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tương xứng về địa vị và tài sản.
  • Cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và xã hội khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả sự tương xứng về địa vị xã hội và tài sản giữa hai gia đình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "một gia đình môn đăng hộ đối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ gia đình, dòng họ, hoặc các từ chỉ địa vị xã hội.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...