Móm mém

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Móm rụng hết răng, tới mức miệng nhai trệu trạo, khó khăn.
Ví dụ: Ông lão móm mém, nhai trệu trạo bát cháo nóng.
Nghĩa: Móm rụng hết răng, tới mức miệng nhai trệu trạo, khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ móm mém, nhai cháo chậm rãi.
  • Bà ngoại móm mém nên chỉ ăn chuối chín mềm.
  • Con mèo nhìn cụ móm mém, meo nhẹ rồi nằm im.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già móm mém, cố gắng nhai miếng khoai đã hầm thật nhừ.
  • Người bán hàng ân cần bẻ nhỏ chiếc bánh cho bà cụ móm mém dễ ăn.
  • Trong bữa cỗ, ông lão móm mém chỉ chọn đồ mềm, vừa nhai vừa cười hiền.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão móm mém, nhai trệu trạo bát cháo nóng.
  • Chiếc miệng móm mém của bà cụ khép mở khó nhọc bên chén súp, nghe như thì thầm với thời gian.
  • Trước nồi canh hầm, cụ ông móm mém chậm rãi nhai, mỗi miếng như một kỷ niệm trở về.
  • Nhìn dáng bà móm mém nhón từng miếng xôi mềm, tôi thấy lòng mình chùng xuống, thương sự hao mòn của tuổi già.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Móm rụng hết răng, tới mức miệng nhai trệu trạo, khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
móm móm xọm
Từ trái nghĩa:
đầy răng
Từ Cách sử dụng
móm mém khẩu ngữ, miêu tả ngoại hình/khả năng nhai; sắc thái hơi hài hước, trung tính–thân mật Ví dụ: Ông lão móm mém, nhai trệu trạo bát cháo nóng.
móm trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng Ví dụ: Cụ ấy móm nên ăn cháo cho dễ.
móm xọm khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ nặng hơn Ví dụ: Bà cụ móm xọm, nói chuyện cứ ngọng nghịu.
đầy răng khẩu ngữ, trực diện, đối lập trạng thái mất răng Ví dụ: Ông ấy còn đầy răng nên nhai rất khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi, đặc biệt là người già.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi khi miêu tả người già.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người già một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người trẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng răng miệng khác.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả người trẻ hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái móm mém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "móm mém nhai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...