Mối lái

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm mối (nói khái quát).
Ví dụ: Chị họ đứng ra mối lái cho hai người quen biết.
2.
danh từ
Người làm mối (nói khái quát).
Ví dụ: Người mối lái nhận lời, hẹn hai bên gặp tại quán cà phê.
Nghĩa 1: Làm mối (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nhờ cô hàng xóm mối lái để anh trai làm quen bạn gái hiền.
  • Bà ngoại mối lái cho chú bên kia xóm gặp cô thợ may.
  • Cô Lan mối lái để hai người bạn cùng lớp biết nhau và trò chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dì khéo mối lái, nên hai bên gia đình sớm chịu mở lời tìm hiểu.
  • Nhờ thầy chủ nhiệm mối lái, cậu bạn rụt rè mới dám kết bạn với lớp trưởng.
  • Người lớn trong làng mối lái đôi trẻ, câu chuyện bắt đầu từ một buổi chợ chiều.
3
Người trưởng thành
  • Chị họ đứng ra mối lái cho hai người quen biết.
  • Anh ta chỉ khéo mối lái bước đầu, còn chuyện đi xa đến đâu lại tùy duyên của họ.
  • Có người mối lái khéo đến mức nói một câu mà hai bên đều vừa lòng.
  • Ở những vùng quê, chuyện mối lái vẫn còn được giữ như một cách mở lời tế nhị.
Nghĩa 2: Người làm mối (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà Tư là mối lái của xóm, ai cần bà cũng giúp.
  • Cô chú cảm ơn mối lái vì đã giới thiệu cho họ gặp nhau.
  • Mọi người gọi cô ấy là mối lái vì hay nối kết đôi bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông cậu tôi nổi tiếng là mối lái, nói chuyện đâu vào đấy.
  • Trong đám cưới, ai cũng nhắc đến mối lái như người thắp ngọn đèn đầu tiên.
  • Ở khu phố, mối lái thường là người hiểu tính nết hai bên để sắp xếp buổi gặp.
3
Người trưởng thành
  • Người mối lái nhận lời, hẹn hai bên gặp tại quán cà phê.
  • Mối lái giỏi không chỉ giới thiệu, mà còn giữ nhịp câu chuyện cho êm.
  • Đôi khi mối lái chỉ là bạn cũ, bỗng một hôm thấy hai người hợp nhau.
  • Ở chợ quê, mối lái là người kín miệng, biết nói điều vừa đủ với mỗi phía.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động làm mối trong các mối quan hệ cá nhân, như mai mối hôn nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc giới thiệu, kết nối người với nhau trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "môi giới" trong kinh doanh.
  • Khác biệt với "mai mối" ở chỗ "mối lái" có thể bao hàm cả người và hành động.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mối lái" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mối lái" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "mối lái" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "mối lái" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc trạng thái.
môi giới trung gian lái buôn mai đại lý giao dịch kết nối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...