Mỡ sa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Mỡ lá.
Ví dụ:
Mỡ sa là lớp mỡ dạng tấm trong ổ bụng.
Nghĩa: (phương ngữ). Mỡ lá.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kể bác sĩ đã gạt nhẹ mỡ sa để nhìn rõ chỗ đau trong bụng.
- Trong tranh minh họa, mỡ sa trông như một tấm vàng nhạt che phủ ruột.
- Bác sĩ nói mỡ sa giúp giữ ấm và đệm cho các cơ quan trong bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, cô giáo giải thích mỡ sa giống như một lớp mỏng phủ lên ruột để bảo vệ.
- Báo sức khỏe viết rằng khi mổ nội soi, bác sĩ phải nhẹ tay với mỡ sa để tránh chảy máu.
- Hình 3D cho thấy mỡ sa màu vàng nhạt, xếp thành những nếp như lá mỏng.
3
Người trưởng thành
- Mỡ sa là lớp mỡ dạng tấm trong ổ bụng.
- Khi mở ổ bụng, phẫu thuật viên thường nâng mỡ sa sang bên để bộc lộ trường mổ.
- Ở người gầy, mỡ sa mỏng, mạch máu hiện rõ; ở người béo, nó dày và dễ che khuất tổn thương.
- Siêu âm có thể thấy mỡ sa tăng âm nhẹ, bám theo mạc nối như một tấm khăn vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả ẩm thực hoặc đời sống dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nấu ăn truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi với đời sống thường nhật.
- Phong cách sử dụng thường thuộc về văn chương hoặc ngữ cảnh ẩm thực truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các món ăn truyền thống hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực dân gian.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "mỡ lá" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại mỡ khác nếu không quen thuộc với ẩm thực truyền thống.
- Khác biệt với "mỡ lợn" ở chỗ "mỡ sa" thường chỉ một loại mỡ cụ thể dùng trong nấu ăn truyền thống.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh ẩm thực mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lớp mỡ sa", "mỡ sa của cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dày", "mỏng") và động từ (như "có", "tích tụ").

Danh sách bình luận