Mỡ lá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mỡ thành tấm ở hai bên sườn lợn.
Ví dụ:
Tôi nhờ người bán lọc riêng phần mỡ lá.
Nghĩa: Mỡ thành tấm ở hai bên sườn lợn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua mỡ lá về để rán tóp mỡ giòn.
- Chú bán thịt chỉ cho em tấm mỡ lá ở cạnh sườn lợn.
- Bà dùng mỡ lá thắng lấy mỡ để phi hành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán hàng lựa miếng mỡ lá dày để chị mình thắng mỡ cho nồi rim cá.
- Đầu bếp bảo mỡ lá ở sườn lợn cho mỡ trong và thơm khi phi tỏi.
- Nhà làm giò, cô mình xin thêm mỡ lá để giò có độ béo mà không bị khô.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhờ người bán lọc riêng phần mỡ lá.
- Mỡ lá nhiều mạch mỡ mịn, thắng lên cho thứ mỡ nước trong veo, thơm dịu.
- Làm pate, chút mỡ lá giúp kết cấu béo mà vẫn mềm, không gắt.
- Đi chợ sớm, thấy treo đôi sườn còn dính mỡ lá, tôi mua ngay để về thắng một hũ mỡ dành nấu cả tuần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mỡ thành tấm ở hai bên sườn lợn.
Từ đồng nghĩa:
mỡ sườn mỡ lưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mỡ lá | Thuật ngữ nghề bếp/giết mổ; trung tính, cụ thể, phạm vi hẹp (thịt lợn). Ví dụ: Tôi nhờ người bán lọc riêng phần mỡ lá. |
| mỡ sườn | Trung tính; nghề bếp, dùng thay thế trong mô tả phần mỡ cạnh sườn. Ví dụ: Lấy ít mỡ sườn để rán tóp mỡ. |
| mỡ lưng | Khá gần nghĩa; khẩu ngữ nghề bếp, chỉ tấm mỡ vùng lưng – hay chồng lấp với mỡ lá. Ví dụ: Chọn mỡ lưng/mỡ lá để làm lạp xưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm và ẩm thực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành ẩm thực, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thành phần cụ thể trong chế biến món ăn từ thịt lợn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc chế biến thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại mỡ khác như mỡ bụng, mỡ thăn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỡ lá ngon", "mỡ lá dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, dày) và động từ (cắt, lấy).

Danh sách bình luận