Mộ địa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nghĩa địa.
Ví dụ:
Mộ địa nằm sau rặng bạch đàn, khá vắng.
Nghĩa: (cũ). Nghĩa địa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, mẹ dẫn em ra mộ địa thắp hương cho bà.
- Con đường nhỏ dẫn vào mộ địa yên tĩnh và nhiều cây.
- Chúng em đi ngang mộ địa và nói chuyện khẽ để không làm ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi làng nằm cạnh mộ địa cổ, nơi có nhiều bia đá rêu phong.
- Bạn ấy giữ im lặng khi đi qua mộ địa, như một cách tôn trọng người đã khuất.
- Buổi chiều mưa, mộ địa phủ sương mỏng, khiến cảnh vật trầm xuống.
3
Người trưởng thành
- Mộ địa nằm sau rặng bạch đàn, khá vắng.
- Tôi ghé mộ địa trong một chiều gió lạnh, lòng chợt lắng như nghe tiếng thời gian.
- Giữa mộ địa, bước chân chậm lại, mỗi tấm bia là một câu chuyện chưa kể.
- Thành phố lớn lên, mộ địa lùi dần về ngoại ô, mang theo một khoảng lặng cho người sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nghĩa địa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "nghĩa trang" hoặc "nghĩa địa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái cổ kính, trang trọng hơn so với "nghĩa địa".
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cần sự trang nghiêm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghĩa địa" trong giao tiếp thông thường.
- "Mộ địa" có sắc thái cổ kính hơn, cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một mộ địa', 'cái mộ địa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (lớn, nhỏ) hoặc động từ (thăm, viếng).

Danh sách bình luận