Mổ cò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví cách đánh máy chậm từng chữ một, chỉ bằng một vài ngón tay.
Ví dụ:
Tôi mổ cò nên email gửi muộn.
Nghĩa: Ví cách đánh máy chậm từng chữ một, chỉ bằng một vài ngón tay.
1
Học sinh tiểu học
- Con mổ cò trên bàn phím nên viết bài rất lâu.
- Bạn Nam mổ cò nên tin nhắn gửi chậm.
- Em tập gõ mà cứ mổ cò, chữ hiện lên từng cái một.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mổ cò trên laptop, nhìn phím rồi mới dám bấm.
- Tớ mổ cò cả buổi mới gõ xong đoạn mở bài.
- Vì mổ cò nên khi chat nhóm, mình trả lời chậm hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mổ cò nên email gửi muộn.
- Cứ mổ cò thế này thì bản thảo khó kịp hạn.
- Anh nhìn tôi mổ cò mà sốt ruột, cứ giục đổi sang gõ mười ngón.
- Lâu không luyện, tôi lại quay về mổ cò, chữ rơi lộp bộp như mưa rơi thưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách đánh máy của người không thành thạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cách đánh máy chậm, không chuyên nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cách đánh máy khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả cách đánh máy của người chuyên nghiệp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu có ngữ cảnh rõ ràng về việc đánh máy.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mổ cò từng chữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "chữ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "chậm").

Danh sách bình luận