Mỏ ác
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Xương nối các đầu sườn ở phía trước lồng ngực.
Ví dụ:
Bác sĩ ấn nhẹ lên mỏ ác để kiểm tra vùng ngực.
2.
danh từ
Đầu dưới của xương mỏ ác.
Ví dụ:
Cục xương lộ ngay đầu dưới mỏ ác khiến tôi thấy rõ điểm mốc giải phẫu.
3.
danh từ
Thóp trẻ con.
Ví dụ:
Mỏ ác của đứa trẻ vẫn chưa khép, nên ai bế cũng nâng niu.
Nghĩa 1: Xương nối các đầu sườn ở phía trước lồng ngực.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá đặt tay lên mỏ ác để nghe tim đập.
- Bạn chạm nhẹ vào mỏ ác sẽ thấy cứng và phẳng.
- Trong tranh cơ thể người, mỏ ác nằm ở giữa ngực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi hít sâu, em cảm nhận mỏ ác hơi nhô và hạ theo nhịp thở.
- Vết bầm ở gần mỏ ác khiến cậu bé thấy đau khi cười lớn.
- Huấn luyện viên dặn che mỏ ác khi tập võ để tránh va chạm trực diện.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ ấn nhẹ lên mỏ ác để kiểm tra vùng ngực.
- Đôi khi chỉ một cú chạm vào mỏ ác cũng nhắc ta giữ gìn thân thể mong manh này.
- Trong buổi chụp X-quang, tôi nhận ra mỏ ác là mốc rõ ràng giữa hai bờ xương sườn.
- Người võ sĩ đưa tay thủ trước mỏ ác, bản năng bảo vệ nơi dễ hứng đòn.
Nghĩa 2: Đầu dưới của xương mỏ ác.
1
Học sinh tiểu học
- Đầu dưới của mỏ ác là điểm thấp nhất ở giữa ngực.
- Cô giáo chỉ lên hình: đây là đầu dưới của mỏ ác.
- Sờ xuống dưới mỏ ác một chút sẽ gặp đầu dưới của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ xác định đầu dưới của mỏ ác để đo vị trí dạ dày.
- Khi cúi người, em thấy da kéo căng ở đầu dưới mỏ ác.
- Huấn luyện viên dặn đặt găng che đầu dưới mỏ ác khi né đòn thẳng.
3
Người trưởng thành
- Cục xương lộ ngay đầu dưới mỏ ác khiến tôi thấy rõ điểm mốc giải phẫu.
- Từ đầu dưới mỏ ác kéo xuống, bác sĩ định hướng vùng thượng vị để thăm khám.
- Cú huých trúng đầu dưới mỏ ác làm tôi nghẹn thở một thoáng.
- Trong ánh đèn phòng mổ, đầu dưới mỏ ác hiện lên như chiếc mũi tên chỉ vào trung tâm thân thể.
Nghĩa 3: Thóp trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé còn mỏ ác nên mẹ bồng rất nhẹ tay.
- Mẹ dặn không chạm mạnh vào mỏ ác của em.
- Mỏ ác sẽ khép dần khi em lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại bảo nhìn mỏ ác phập phồng để biết em bé khỏe hay mệt.
- Trong tranh minh họa, mỏ ác hiện như một khoảng mềm trên đỉnh đầu trẻ.
- Mọi người nói chuyện khẽ để em không giật mình, nhất là khi mỏ ác còn rất mềm.
3
Người trưởng thành
- Mỏ ác của đứa trẻ vẫn chưa khép, nên ai bế cũng nâng niu.
- Có những đêm, nhìn mỏ ác khẽ rung theo nhịp thở, tôi thấy sự sống mong manh đến lạ.
- Tiếng ru êm đánh thức ký ức, bàn tay mẹ che mỏ ác như che một ngọn đèn nhỏ.
- Khi bác sĩ nói mỏ ác đã kín, cả nhà thở phào, cảm giác như một cánh cửa đã khép lại để mở ra mùa lớn khôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ sơ sinh hoặc trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc bài viết về sức khỏe và phát triển trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là nhi khoa và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể hoặc sức khỏe của trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc trẻ em.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "thóp" khi nói về trẻ sơ sinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thóp" ở chỗ "mỏ ác" có thể chỉ cả phần xương ở người lớn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mỏ ác", "mỏ ác của trẻ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "mềm") hoặc động từ (như "bảo vệ", "chạm vào").

Danh sách bình luận