Thóp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khe hở ở sọ động vật còn non, do các mảnh xương sọ chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ:
Trẻ sơ sinh có vùng thóp mềm trên đỉnh đầu.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Nhược điểm, chỗ yếu mà người khác biết và có thể lợi dụng được.
Ví dụ:
Họ tìm cách nắm thóp đối thủ để mặc cả.
Nghĩa 1: Khe hở ở sọ động vật còn non, do các mảnh xương sọ chưa phát triển đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé còn thóp, mẹ xoa đầu thật nhẹ.
- Bác sĩ dặn không được ấn vào thóp của bé.
- Khi bé khóc, thóp khẽ phập phồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, cô giải thích vì sao thóp của trẻ dần khép lại.
- Chụp ảnh em bé, chị khéo che mũ để bảo vệ vùng thóp.
- Khi sốt cao, thóp có thể căng, nên phải đưa bé đi khám.
3
Người trưởng thành
- Trẻ sơ sinh có vùng thóp mềm trên đỉnh đầu.
- Quan sát thóp giúp bác sĩ nhận biết tình trạng mất nước hay tăng áp lực nội sọ.
- Người chăm trẻ hiểu rằng thóp sẽ khép khi xương sọ phát triển đủ.
- Bàn tay vụng về cũng phải học cách đi vòng qua thóp, như đi quanh một chiếc cửa còn dang dở của cơ thể non nớt.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nhược điểm, chỗ yếu mà người khác biết và có thể lợi dụng được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy biết thóp tớ là mê truyện tranh nên hay rủ đi mua.
- Em không kể thóp của mình để bạn xấu lợi dụng.
- Đừng để lộ thóp kẻ gian khi chơi trò bịt mắt bắt dê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nắm đúng thóp cậu: chỉ cần hứa cho mượn game là cậu xiêu lòng.
- Trong tranh luận, đừng để người khác vặn vào thóp thiếu hiểu biết của mình.
- Cậu ấy biết thóp lớp mình là hay nộp bài trễ, nên cứ câu giờ.
3
Người trưởng thành
- Họ tìm cách nắm thóp đối thủ để mặc cả.
- Đừng bộc lộ thóp trong thương lượng: ai lộ nhược điểm sẽ thua thế.
- Tin rò rỉ là cái thóp khiến cả nhóm phải dè chừng từng câu nói.
- Ai đi đường dài cũng có thóp của riêng mình; giữ kín nó là cách bảo vệ sự tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khe hở ở sọ động vật còn non, do các mảnh xương sọ chưa phát triển đầy đủ.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nhược điểm, chỗ yếu mà người khác biết và có thể lợi dụng được.
Từ đồng nghĩa:
điểm yếu nhược điểm
Từ trái nghĩa:
điểm mạnh ưu điểm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thóp | Khẩu ngữ, ẩn dụ, chỉ điểm yếu dễ bị tấn công hoặc lợi dụng. Ví dụ: Họ tìm cách nắm thóp đối thủ để mặc cả. |
| điểm yếu | Trung tính, chỉ khía cạnh không mạnh, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Anh ta biết điểm yếu của đối thủ nên đã khai thác triệt để. |
| nhược điểm | Trung tính, chỉ khuyết điểm, mặt hạn chế. Ví dụ: Mỗi người đều có nhược điểm riêng cần khắc phục. |
| điểm mạnh | Trung tính, chỉ khía cạnh nổi trội, có lợi thế. Ví dụ: Điểm mạnh của cô ấy là sự kiên trì và quyết tâm. |
| ưu điểm | Trung tính, chỉ mặt tốt, lợi thế vượt trội. Ví dụ: Sản phẩm này có nhiều ưu điểm về tính năng và giá cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhược điểm của ai đó, ví dụ "bắt thóp" ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả y học hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự yếu đuối hoặc điểm yếu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ phần mềm trên đầu trẻ sơ sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ nhược điểm, dễ bị lợi dụng.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng với nghĩa nhược điểm, nhưng có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra điểm yếu của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không liên quan đến y học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với "bắt" để tạo thành cụm từ phổ biến "bắt thóp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điểm yếu khác như "nhược điểm" hay "điểm yếu".
- "Thóp" trong y học chỉ phần mềm trên đầu trẻ sơ sinh, không nên nhầm với nghĩa bóng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thóp", "thóp của trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mềm"), động từ (như "đóng lại"), hoặc lượng từ (như "một").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận