Miệng tiếng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Lời bàn tán, chê bai (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi không muốn dính miệng tiếng nên chọn im lặng.
Nghĩa: (ít dùng). Lời bàn tán, chê bai (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con bé sợ miệng tiếng nên làm bài thật cẩn thận.
- Mẹ bảo làm người tốt thì không sợ miệng tiếng.
- Cô giáo dặn đừng để miệng tiếng làm mình buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tránh khoe khoang để khỏi vướng miệng tiếng trong lớp.
- Nhà hàng xóm sống kín đáo, ngại miệng tiếng của khu phố.
- Cậu quyết định xin lỗi công khai để lắng miệng tiếng sau vụ hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn dính miệng tiếng nên chọn im lặng.
- Ở thị trấn nhỏ, miệng tiếng sắc như dao, cứa vào đời người lúc nào không hay.
- Cô ấy đi làm điều mình tin đúng, mặc cho miệng tiếng đổi chiều theo gió.
- Miệng tiếng có thể thổi phồng một hạt cát thành cả bãi hoang, nếu ta lơ đãng để nó cuốn đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Lời bàn tán, chê bai (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thanh danh tiếng tốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miệng tiếng | Trung tính→tiêu cực nhẹ; sắc thái khẩu ngữ–thông dụng; hàm ý áp lực dư luận. Ví dụ: Tôi không muốn dính miệng tiếng nên chọn im lặng. |
| điều tiếng | Trung tính–tiêu cực; trang trọng hơn, dùng trong viết/báo chí. Ví dụ: Sợ mang điều tiếng không hay. |
| tiếng đời | Tiêu cực nhẹ; khẩu ngữ, dân dã. Ví dụ: Ngại tiếng đời dèm pha. |
| dư luận | Trung tính; phạm vi rộng, thiên về xã hội; dùng được khi nói chung áp lực miệng tiếng. Ví dụ: Chịu sức ép của dư luận. |
| thanh danh | Tích cực, trang trọng; nhấn mạnh tiếng tốt, đối lập với miệng tiếng xấu. Ví dụ: Giữ gìn thanh danh gia đình. |
| tiếng tốt | Tích cực, khẩu ngữ; đối lập trực diện với chê bai. Ví dụ: Cố gắng để lại tiếng tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lời bàn tán, chê bai trong cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động về dư luận xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chê bai hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự bàn tán, chỉ trích từ người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lời nói khác như "lời đồn" hay "tin đồn".
- Khác biệt với "lời đồn" ở chỗ "miệng tiếng" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miệng tiếng của người đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "chịu", "tránh" hoặc tính từ như "xấu", "tốt".

Danh sách bình luận