Miểng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Mảnh vỡ.
Ví dụ: Anh quét miểng ly cho gọn rồi mới bước tiếp.
Nghĩa: (phương ngữ). Mảnh vỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam dẫm trúng miểng chai nên bị xước chân.
  • Cô giáo nhắc cả lớp quét sân để gom miểng gạch lại.
  • Mẹ nhặt miểng bát rơi trên sàn để khỏi ai bị đứt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng rơi khô khốc, rồi miểng thủy tinh bắn lấp lánh dưới nắng.
  • Cậu ấy cẩn thận lót bìa, kẻo miểng gương cứa vào ngón tay.
  • Sau trận gió, chậu vỡ, miểng gốm nằm lẫn trong đất ẩm.
3
Người trưởng thành
  • Anh quét miểng ly cho gọn rồi mới bước tiếp.
  • Có những va chạm tưởng nhỏ mà để lại miểng trong lòng, đi mãi vẫn cấn.
  • Quán khuya lặng, tiếng chổi kéo qua nền, miểng thủy tinh lách tách như mưa đá muộn.
  • Ta học cách nhặt từng miểng sai lầm, ghép lại bình thản cho ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Mảnh vỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miểng Khẩu ngữ, phương ngữ (miền Nam), dùng để chỉ một phần nhỏ, thường là sắc cạnh, vỡ ra từ vật thể lớn hơn. Ví dụ: Anh quét miểng ly cho gọn rồi mới bước tiếp.
mảnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một phần nhỏ tách ra từ vật thể lớn hơn. Ví dụ: Anh ấy nhặt một mảnh gương vỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các mảnh vỡ nhỏ, như miểng chai, miểng sành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mảnh vỡ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác vụn vỡ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi mô tả các mảnh vỡ nhỏ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "mảnh vỡ" để phù hợp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mảnh vỡ" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miểng chai", "miểng sành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, lớn) hoặc động từ (vỡ, rơi).
mảnh miếng vụn mẩu vỡ bể nát sứt mẻ rạn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...