Mĩ kim
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ kim. d. (ctb). Dollar Mi.
Ví dụ:
Cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng mĩ kim.
Nghĩa: mỹ kim. d. (ctb). Dollar Mi.
1
Học sinh tiểu học
- Ba đổi tiền mĩ kim để mua sách cho con gửi từ Mỹ về.
- Cô chú gửi mĩ kim về quê để xây lại mái nhà.
- Chú nói một tờ mĩ kim có hình tổng thống ở trên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dì ở Mỹ gửi ít mĩ kim về phụ mẹ đóng học phí.
- Tiệm vàng niêm yết giá mĩ kim thay đổi theo từng ngày.
- Bạn Lan sưu tầm các tờ mĩ kim cũ như một thú vui nho nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng chấp nhận thanh toán bằng mĩ kim.
- Có lúc mĩ kim lên giá, người giữ tiền Việt lại nôn nóng đổi sang cho yên tâm.
- Anh ta đi công tác, tiền công tác phí phát bằng mĩ kim nên chi tiêu cũng dễ ở sân bay.
- Chị tôi dành một phần lương mua mĩ kim cất két, coi như tấm nệm phòng khi rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đô la" hoặc "đô".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật để chỉ đồng đô la Mỹ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng trong các tài liệu kinh tế hoặc tài chính để chỉ đồng đô la Mỹ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác cổ điển hoặc lịch sự khi sử dụng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "đô la" hoặc "đô".
- Không phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "đô la" trong giao tiếp hàng ngày.
- "Mĩ kim" có sắc thái trang trọng hơn so với "đô la".
- Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm hoặc tạo cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mĩ kim", "nhiều mĩ kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, nhiều), số từ (một, hai), hoặc động từ (có, kiếm).

Danh sách bình luận