Máy thu thanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy thu sóng vô tuyến truyền thanh; radio.
Ví dụ:
Anh bật máy thu thanh để nghe dự báo thời tiết trước khi đi biển.
Nghĩa: Máy thu sóng vô tuyến truyền thanh; radio.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có một máy thu thanh để nghe tin tức buổi sáng.
- Bố bật máy thu thanh cho cả nhà nghe chương trình thiếu nhi.
- Khi mất điện thoại, em vẫn nghe nhạc bằng máy thu thanh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bàn học, chiếc máy thu thanh cũ vẫn vang chương trình thời sự mỗi chiều.
- Ông ngoại hay xoay núm máy thu thanh, tìm kênh có giọng phát thanh quen thuộc.
- Những bản nhạc xưa qua máy thu thanh khiến căn phòng như chậm lại.
3
Người trưởng thành
- Anh bật máy thu thanh để nghe dự báo thời tiết trước khi đi biển.
- Tiếng máy thu thanh trong quán cà phê gợi cảm giác bình yên, như nhịp thở của một ngày cũ.
- Khi thành phố ồn ào, tôi tìm về chiếc máy thu thanh, nghe một giọng nói ấm và chậm.
- Trong những đêm mất ngủ, cái lách tách nhiễu sóng của máy thu thanh khiến ký ức ùa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị nghe nhạc hoặc tin tức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "radio" hoặc "máy thu sóng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bối cảnh thời kỳ trước khi công nghệ hiện đại phát triển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết bị truyền thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển hơn so với "radio".
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất kỹ thuật hoặc lịch sử của thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, nơi "radio" phổ biến hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "radio" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "radio" trong ngữ cảnh hiện đại.
- "Máy thu thanh" mang sắc thái cổ điển, không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc máy thu thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (mới, cũ, hiện đại...), và động từ (mua, bán, sử dụng...).

Danh sách bình luận