Mẫu quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với nước thuộc địa của nó, gọi tên là “nước mẹ theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân.
Ví dụ:
Mẫu quốc kiểm soát chặt mọi hoạt động ở thuộc địa.
Nghĩa: Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với nước thuộc địa của nó, gọi tên là “nước mẹ theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Mẫu quốc ra lệnh và thuộc địa phải nghe theo.
- Thuộc địa gửi lúa, cà phê về cho mẫu quốc.
- Mẫu quốc đặt cờ của mình lên đất thuộc địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính quyền thuộc địa thu thuế nặng để nuôi bộ máy của mẫu quốc.
- Trong sách sử, mẫu quốc thường khai thác tài nguyên, còn thuộc địa chịu thiệt thòi.
- Người dân thuộc địa bị buộc học tiếng của mẫu quốc để dễ quản lý.
3
Người trưởng thành
- Mẫu quốc kiểm soát chặt mọi hoạt động ở thuộc địa.
- Những con tàu chở vàng bạc rời bến cảng thuộc địa, thẳng hướng về mẫu quốc.
- Dù hô hào “khai hóa”, mẫu quốc vẫn đặt lợi ích của mình lên trên số phận thuộc địa.
- Khi chiến tranh bùng nổ ở châu Âu, mệnh lệnh từ mẫu quốc lập tức kéo lính thuộc địa ra chiến trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với nước thuộc địa của nó, gọi tên là “nước mẹ theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẫu quốc | Trang trọng, lịch sử–chính trị; sắc thái phê phán/miêu tả học thuật; trung tính về cường độ Ví dụ: Mẫu quốc kiểm soát chặt mọi hoạt động ở thuộc địa. |
| chính quốc | Trang trọng, lịch sử; dùng trong văn bản nghiên cứu thuộc địa; mức độ trung tính Ví dụ: Pháp là chính quốc, còn Việt Nam từng là thuộc địa. |
| thuộc địa | Thuật ngữ lịch sử–chính trị; đối lập hệ thống; trung tính Ví dụ: Việt Nam từng là thuộc địa của mẫu quốc Pháp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc nghiên cứu về chủ nghĩa thực dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời kỳ thực dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử thực dân hoặc quan hệ giữa nước đế quốc và thuộc địa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử thực dân.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quốc gia khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "mẫu quốc" trong ngữ cảnh không liên quan đến thực dân, cần phân biệt rõ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẫu quốc hùng mạnh", "mẫu quốc giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng mạnh, giàu có), động từ (bảo vệ, xâm chiếm) và các danh từ khác (chính sách, quyền lực).
