Chính quốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với thuộc địa của mình.
Ví dụ: Chính quốc đặt ra mọi luật lệ cho thuộc địa.
Nghĩa: Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với thuộc địa của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuyền từ chính quốc chở lính sang thuộc địa.
  • Người dân thuộc địa gửi thư về chính quốc.
  • Lá cờ của chính quốc treo trên đồn binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà cầm quyền ở chính quốc ban lệnh quản lý thuộc địa chặt chẽ hơn.
  • Nhiều tài nguyên bị chở về chính quốc, để lại những bến cảng vắng lặng.
  • Báo từ chính quốc ca ngợi việc “khai hóa”, còn dân thuộc địa thì khổ cực.
3
Người trưởng thành
  • Chính quốc đặt ra mọi luật lệ cho thuộc địa.
  • Trong những bản phúc trình, viên toàn quyền luôn báo cáo thẳng về chính quốc, nơi định đoạt số phận của xứ thuộc.
  • Con đường sắt xuyên rừng chỉ là mạch máu hút sản vật chảy về chính quốc.
  • Giữa tiếng còi tàu ở bến cảng, người ta thấy rõ cái bóng dài của chính quốc phủ lên từng mái nhà thuộc địa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đế quốc thực dân, trong quan hệ với thuộc địa của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính quốc Trang trọng, lịch sử, dùng trong ngữ cảnh chính trị, quan hệ quốc tế. Ví dụ: Chính quốc đặt ra mọi luật lệ cho thuộc địa.
mẫu quốc Trang trọng, lịch sử, thường dùng trong văn bản chính trị, lịch sử, nhấn mạnh vai trò 'mẹ' của nước cai trị. Ví dụ: Mẫu quốc đã khai thác tài nguyên của thuộc địa trong nhiều thế kỷ.
thuộc địa Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ vùng đất bị cai trị bởi một chính quốc. Ví dụ: Thuộc địa phải chịu sự cai trị và bóc lột của chính quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, chính trị và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử thực dân hoặc quan hệ quốc tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quốc gia hoặc lãnh thổ khác.
  • Khác biệt với "mẫu quốc" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ quyền lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính quốc hùng mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng mạnh, phát triển) hoặc động từ (bảo vệ, cai trị).