Mất giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không còn giá trị như trước.
Ví dụ: Đồng tiền mất giá, chợ búa bỗng đắt đỏ hẳn.
Nghĩa: Không còn giá trị như trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồng tiền mất giá nên mua ít được hơn.
  • Chiếc thẻ đổi điểm cũ mất giá, không đổi được quà tốt nữa.
  • Con tem sưu tầm bị rách nên mất giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lạm phát tăng, đồng tiền dễ mất giá, mua sắm trở nên chật vật.
  • Bộ sưu tập thẻ cầu thủ từng hot nay mất giá vì người ta không còn săn lùng.
  • Tin đồn xấu làm cổ phiếu mất giá chỉ trong một phiên chợ chiều.
3
Người trưởng thành
  • Đồng tiền mất giá, chợ búa bỗng đắt đỏ hẳn.
  • Một lời hứa nói quá nhiều lần sẽ mất giá, chẳng còn ai tin.
  • Khi thị hiếu đổi thay, những món đồ từng thời thượng bỗng mất giá, nằm im trên kệ.
  • Danh tiếng mất giá mỗi lần ta thỏa hiệp với điều tầm thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không còn giá trị như trước.
Từ đồng nghĩa:
sụt giá rớt giá
Từ trái nghĩa:
tăng giá lên giá
Từ Cách sử dụng
mất giá Diễn tả sự suy giảm giá trị, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Đồng tiền mất giá, chợ búa bỗng đắt đỏ hẳn.
sụt giá Trung tính, thường dùng trong kinh tế. Ví dụ: Cổ phiếu sụt giá mạnh sau tin tức xấu.
rớt giá Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng trong kinh tế. Ví dụ: Giá nông sản rớt giá thê thảm.
tăng giá Trung tính, thường dùng trong kinh tế. Ví dụ: Giá vàng tăng giá liên tục.
lên giá Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng trong kinh tế. Ví dụ: Đất đai ở khu vực này đang lên giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền tệ hoặc tài sản bị giảm giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết kinh tế, tài chính để mô tả sự giảm giá trị của đồng tiền hoặc tài sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học, tài chính và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác mất mát hoặc thiệt hại.
  • Phong cách trung tính, phù hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự giảm giá trị của tiền tệ, tài sản hoặc hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giá trị kinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị mất giá như "đồng tiền", "bất động sản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giảm giá" - chỉ sự hạ giá bán, không phải mất giá trị.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa khác.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kinh tế để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã mất giá", "sẽ mất giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (tiền tệ, hàng hóa).
xuống giá rớt giá sụt giá giảm giá hạ giá suy thoái xuống cấp hao mòn thoái hoá kém cỏi