Mặt bằng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu đất bằng phẳng dùng để xây dựng.
Ví dụ: Chủ đầu tư đã bàn giao mặt bằng sạch cho đơn vị thi công.
Nghĩa: Khu đất bằng phẳng dùng để xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân đang rải cát để làm mặt bằng cho sân chơi.
  • Trường em có mặt bằng rộng, đủ chỗ dựng nhà đa năng.
  • Bố chỉ cho em khu đất đã san phẳng, nói: đây là mặt bằng để xây thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn từ cổng, mặt bằng công trình đã san gọn, máy xúc chạy qua lại như kiến.
  • Ban quản lý dựng hàng rào quanh mặt bằng để chuẩn bị đổ móng.
  • Nhóm kỹ sư đo đạc mặt bằng rồi đánh dấu vị trí phòng học và sân bóng.
3
Người trưởng thành
  • Chủ đầu tư đã bàn giao mặt bằng sạch cho đơn vị thi công.
  • Không có mặt bằng ổn định, tiến độ dự án cứ trượt như cát dưới chân.
  • Họ tranh luận suốt về việc giải phóng mặt bằng trước khi ký hợp đồng.
  • Trên mặt bằng vuông vắn ấy, kiến trúc sư vẽ nên một khối nhà gọn ghẽ và sáng sủa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khu đất bằng phẳng dùng để xây dựng.
Từ đồng nghĩa:
đất nền
Từ Cách sử dụng
mặt bằng Trung tính, chuyên ngành (xây dựng, bất động sản). Ví dụ: Chủ đầu tư đã bàn giao mặt bằng sạch cho đơn vị thi công.
đất nền Trung tính, thường dùng trong lĩnh vực bất động sản, xây dựng. Ví dụ: Dự án đang mở bán các lô đất nền ven sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thuê, mua hoặc sử dụng đất để xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quy hoạch, xây dựng và bất động sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc và bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khu vực đất cụ thể cho mục đích xây dựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc bất động sản.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: mặt bằng xây dựng, mặt bằng kinh doanh).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "diện tích" hoặc "khu đất".
  • Chú ý phân biệt với "mặt bằng" trong ngữ cảnh kinh doanh, nơi nó có thể chỉ không gian cho thuê.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh xây dựng hoặc bất động sản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mặt bằng xây dựng', 'mặt bằng khu vực'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (thiết kế, xây dựng) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...