Mao quản

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ống rất nhỏ.
Ví dụ: Mao quản là một ống rất nhỏ trong vật liệu hay dụng cụ.
2.
danh từ
cn. mao mạch. Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.
3.
danh từ
Kẽ hở nhỏ li ti giữa các hạt đất.
Ví dụ: Trong đất, mao quản là những kẽ hở li ti giữa các hạt.
Nghĩa 1: Ống rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng ống hút có mao quản nhỏ để lấy từng giọt nước màu.
  • Trong bút máy có những mao quản li ti dẫn mực ra ngòi.
  • Ống thủy tinh mảnh tạo thành một mao quản bé xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước bò lên trong mao quản hẹp nhờ lực dính và lực hút bề mặt.
  • Khi nhúng ống mỏng vào dung dịch, ta thấy mực dâng lên trong mao quản cao hơn bên ngoài.
  • Những mao quản trong bộ lọc giúp dẫn chất lỏng đi theo đường cực nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Mao quản là một ống rất nhỏ trong vật liệu hay dụng cụ.
  • Trong phòng thí nghiệm, chỉ một vết nứt tạo nên hàng loạt mao quản khiến dung môi len lỏi khắp mẫu.
  • Nhờ hệ mao quản dày đặc, gốm xốp hút dầu nhanh như thể hít đầy hơi thở.
  • Ở quy mô ấy, một mao quản có thể đổi hướng dòng chảy như một con hẻm giữa những bức tường thủy tinh.
Nghĩa 2: cn. mao mạch. Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.
Nghĩa 3: Kẽ hở nhỏ li ti giữa các hạt đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa thấm xuống đất qua những mao quản nhỏ giữa hạt cát.
  • Cây hút nước nhờ các mao quản trong đất quanh rễ.
  • Khi đất khô, các mao quản ít nước nên mặt đất nứt nẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mao quản trong đất giữ nước và không khí, giúp rễ cây hô hấp và hấp thu dinh dưỡng.
  • Đất sét nhiều mao quản nhỏ nên giữ nước tốt nhưng thoát nước kém.
  • Khi nén đất quá chặt, các mao quản bị mất, rễ cây khó phát triển.
3
Người trưởng thành
  • Trong đất, mao quản là những kẽ hở li ti giữa các hạt.
  • Cấu trúc mao quản quyết định khả năng giữ ẩm, nên một trận gió hanh có thể rút kiệt nước từ ruộng chỉ qua đêm.
  • Canh tác quá mức làm sụp đổ hệ mao quản, đất thành tấm bánh đặc, cây trơ rễ trên nền nghèo không khí.
  • Những mùa lũ, mao quản đầy nước; đến mùa hạn, chúng hóa thành lối hầm khô khốc, để lại tiếng nứt vỡ dưới chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ống rất nhỏ.
Nghĩa 2: cn. mao mạch. Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mao quản Thuật ngữ chuyên ngành y học, sinh học, trung tính. Ví dụ:
mao mạch Trung tính, thuật ngữ y học, sinh học. Ví dụ: Các mao mạch rất mỏng manh và dễ vỡ.
động mạch Trung tính, thuật ngữ y học, sinh học. Ví dụ: Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất trong cơ thể.
tĩnh mạch Trung tính, thuật ngữ y học, sinh học. Ví dụ: Tĩnh mạch mang máu đã khử oxy về tim.
Nghĩa 3: Kẽ hở nhỏ li ti giữa các hạt đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về sinh học, y học và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học, y học hoặc địa chất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc nhỏ và chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "mao mạch"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa các nghĩa khác nhau của từ trong các lĩnh vực khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các mao quản", "một mao quản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái (nhỏ, li ti) và động từ chỉ hành động (nối liền, dẫn).
ống mạch mao mạch nhỏ li ti mảnh hẹp khe lỗ kẽ hở