Manh mún
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng bị chia cắt thành những mảnh, những phần nhỏ và rời rạc (nói khái quát).
Ví dụ:
Bản kế hoạch quá manh mún nên khó triển khai hiệu quả.
Nghĩa: Ở tình trạng bị chia cắt thành những mảnh, những phần nhỏ và rời rạc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Công việc nhóm bị làm manh mún nên ai cũng rối.
- Cánh đồng bị chia manh mún nên khó chăm sóc đều.
- Kế hoạch vẽ tranh manh mún, mỗi bạn làm một kiểu không khớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án lớp chia manh mún, phần nào cũng lạc nhịp với phần còn lại.
- Lịch ôn tập manh mún khiến mình học mãi mà không thấy liền mạch.
- Câu chuyện viết vội nên ý tứ manh mún, đọc xong vẫn thấy hụt.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch quá manh mún nên khó triển khai hiệu quả.
- Chính sách manh mún tạo ra những mảng chắp vá, không dẫn dắt được hành động chung.
- Khi tâm trí manh mún, năng lượng bị rò rỉ vào những việc lặt vặt.
- Tình cảm không được nuôi dưỡng sẽ manh mún, chỉ còn những đoạn rời không nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị chia cắt thành những mảnh, những phần nhỏ và rời rạc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
rời rạc phân mảnh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| manh mún | Diễn tả tình trạng phân tán, thiếu sự gắn kết, không đồng bộ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc sự không mong muốn. Ví dụ: Bản kế hoạch quá manh mún nên khó triển khai hiệu quả. |
| rời rạc | Trung tính, diễn tả sự thiếu liên kết, không liền mạch, không có tổ chức. Ví dụ: Các ý tưởng trình bày còn rời rạc, chưa có sự gắn kết. |
| phân mảnh | Trung tính đến hơi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc kỹ thuật, diễn tả sự chia nhỏ thành nhiều phần riêng biệt. Ví dụ: Thị trường đang ngày càng phân mảnh, khó cạnh tranh. |
| thống nhất | Trang trọng, diễn tả sự đồng lòng, không chia rẽ, có sự gắn kết chặt chẽ về ý chí hoặc cấu trúc. Ví dụ: Toàn dân thống nhất ý chí, quyết tâm xây dựng đất nước. |
| toàn vẹn | Trang trọng, diễn tả sự nguyên vẹn, không bị mất mát, chia cắt hay hư hại. Ví dụ: Chúng ta phải giữ gìn lãnh thổ toàn vẹn của Tổ quốc. |
| liền mạch | Trung tính, diễn tả sự liên tục, không bị gián đoạn, có sự kết nối chặt chẽ. Ví dụ: Câu chuyện được kể liền mạch, không có chi tiết thừa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng phân tán, không đồng bộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh về sự chia cắt, rời rạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản lý để chỉ sự thiếu liên kết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, không hoàn chỉnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự phân tích, đánh giá.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu liên kết, đồng bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực, hoàn chỉnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tán, rời rạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhỏ bé nhưng không rời rạc.
- Khác biệt với "toàn diện" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu đồng bộ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất manh mún", "không manh mún".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị chia cắt.
