Mải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng trước một đg. khác). Tập trung tâm trí vào một việc nào đó đến mức không còn biết gì đến xung quanh hoặc quên cả việc khác. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng trước một đg. khác). Tập trung tâm trí vào một việc nào đó đến mức không còn biết gì đến xung quanh hoặc quên cả việc khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lơ là xao nhãng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mải | Diễn tả sự tập trung cao độ, say sưa vào một hoạt động, thường dẫn đến việc quên đi những thứ xung quanh hoặc các việc khác. Mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi tiêu cực nếu việc quên gây hậu quả. Ví dụ: |
| mải mê | Trung tính, nhấn mạnh sự say sưa, tập trung cao độ vào một hoạt động. Ví dụ: Cô bé mải mê vẽ tranh đến quên cả giờ ăn. |
| lơ là | Trung tính, chỉ sự thiếu tập trung, không chú ý hoặc bỏ bê một việc gì đó. Ví dụ: Vì lơ là nhiệm vụ, anh ta đã để xảy ra sai sót. |
| xao nhãng | Trung tính, chỉ sự mất tập trung, bị phân tán tư tưởng khỏi công việc chính. Ví dụ: Tiếng ồn ào bên ngoài khiến cô ấy xao nhãng việc học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tập trung quá mức vào một hoạt động, ví dụ: "mải chơi", "mải làm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự đắm chìm trong một hoạt động hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung cao độ, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc quên lãng điều gì đó do quá chú tâm vào một việc khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các động từ khác để chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mải mê", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt sự tập trung có chủ đích và kiểm soát.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể như "mải chơi", "mải làm".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ khác trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mải làm việc", "mải suy nghĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ khác, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
