Mải mê
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó đến mức như không còn biết gì khác nữa.
Ví dụ:
Anh mải mê làm việc nên không để ý thời gian.
Nghĩa: Ở trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó đến mức như không còn biết gì khác nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em mải mê xếp hình nên không nghe mẹ gọi.
- Bé mải mê vẽ con mèo, quên cả uống nước.
- Nam mải mê đọc truyện, trời tối lúc nào cũng không hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn mải mê luyện đàn đến nỗi quên kiểm tra điện thoại.
- Minh mải mê giải bài khó, quên cả tiếng trống ra chơi.
- Bạn ấy mải mê cắm tai nghe, thả hồn theo giai điệu trên xe buýt.
3
Người trưởng thành
- Anh mải mê làm việc nên không để ý thời gian.
- Chị mải mê theo đuổi dự án, đến khi ngẩng lên mới thấy thành phố đã vào đêm.
- Anh mải mê chăm vườn, như trút hết những ồn ào của một ngày dài ra ngoài hàng lá.
- Họ mải mê trò chuyện về ký ức cũ, để mặc cơn mưa gõ lộp bộp ngoài hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó đến mức như không còn biết gì khác nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mải mê | Mạnh, tích cực hoặc trung tính, thể hiện sự chuyên tâm, bị cuốn hút. Ví dụ: Anh mải mê làm việc nên không để ý thời gian. |
| say mê | Mạnh, tích cực, thường đi kèm với sự yêu thích, hứng thú. Ví dụ: Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học. |
| miệt mài | Mạnh, tích cực, nhấn mạnh sự cần cù, chuyên cần và liên tục. Ví dụ: Cô ấy miệt mài học tập suốt đêm. |
| đắm chìm | Mạnh, trung tính, nhấn mạnh sự chìm sâu, quên hết xung quanh. Ví dụ: Anh ta đắm chìm trong thế giới ảo. |
| lơ đễnh | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung, không để ý. Ví dụ: Anh ta lơ đễnh trong giờ học. |
| phân tâm | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không thể tập trung do có nhiều suy nghĩ hoặc yếu tố bên ngoài. Ví dụ: Tiếng ồn khiến tôi bị phân tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tập trung cao độ vào một hoạt động, ví dụ như học tập, làm việc hay sở thích cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc hành vi con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung, đam mê hoặc quên mình.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự chú tâm.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung hoặc đam mê vào một hoạt động cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc không cảm xúc.
- Thường đi kèm với các hoạt động như học tập, làm việc, hoặc sở thích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "chăm chú" nhưng "mải mê" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự tỉnh táo.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy mải mê đọc sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc đối tượng, ví dụ: "mải mê công việc", "mải mê học tập".
