Mắc mớ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng có kèm ý phủ định, trước chỉ, gì). Có quan hệ đến, có dính dáng đến.
2.
danh từ
Như mắc mứu Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng có kèm ý phủ định, trước chỉ, gì). Có quan hệ đến, có dính dáng đến.
Từ trái nghĩa:
tách rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắc mớ | Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định, mang sắc thái liên quan đến vấn đề rắc rối, phiền phức. Ví dụ: |
| dính líu | Trung tính, thường dùng để chỉ sự liên quan đến một việc không hay, rắc rối. Ví dụ: Anh ta không dính líu gì đến vụ án đó. |
| liên can | Trang trọng hơn "dính líu", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp lý, chỉ sự liên quan đến một vấn đề nghiêm trọng. Ví dụ: Cô ấy không liên can đến những sai phạm này. |
| tách rời | Trung tính, chỉ trạng thái không còn gắn bó, không có mối liên hệ. Ví dụ: Hai vấn đề này hoàn toàn tách rời nhau. |
Nghĩa 2: Như mắc mứu
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắc mớ | Chỉ tình trạng bị vướng vào, gặp phải trở ngại, khó khăn, hoặc sự phức tạp. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: |
| vướng mắc | Trung tính, chỉ việc gặp phải trở ngại, khó khăn trong công việc hoặc quan hệ. Ví dụ: Công việc đang vướng mắc một số thủ tục hành chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc dính líu đến một vấn đề nào đó, thường mang ý phủ định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái phủ định, thể hiện sự không liên quan hoặc không muốn liên quan.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự không liên quan.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ phủ định như "không" để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mắc mứu" nhưng "mắc mớ" thường mang ý phủ định rõ ràng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mắc mớ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mắc mớ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "mắc mớ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mắc mớ" thường kết hợp với các từ phủ định như "không", "chẳng" khi là động từ; có thể đi kèm với các từ chỉ quan hệ như "với", "đến".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
