Lương dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người dân thường, lương thiện (nói khái quát); dân lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người dân thường, lương thiện (nói khái quát); dân lành.
Từ đồng nghĩa:
dân lành
Từ trái nghĩa:
tội phạm phản loạn giặc cướp
Từ Cách sử dụng
lương dân Trang trọng, cũ, mang ý nghĩa tích cực về đạo đức và sự tuân thủ pháp luật. Ví dụ:
dân lành Trung tính, mang sắc thái tích cực nhẹ, thường dùng trong văn cảnh cũ hoặc trang trọng khi nói về người dân không liên quan đến tội ác, bạo loạn. Ví dụ: Triều đình cần bảo vệ cuộc sống yên bình của dân lành.
tội phạm Trung tính, chỉ người vi phạm pháp luật. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm nguy hiểm.
phản loạn Tiêu cực, chỉ người chống đối chính quyền, gây rối loạn trật tự xã hội, thường dùng trong văn cảnh lịch sử. Ví dụ: Quân đội đã dẹp tan cuộc nổi dậy của bọn phản loạn.
giặc cướp Tiêu cực, chỉ kẻ cướp bóc, gây hại cho dân chúng, thường dùng trong văn cảnh cũ. Ví dụ: Vua ra lệnh tiễu trừ giặc cướp để bảo vệ lương dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người dân thường.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lương thiện và bình dị của người dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người dân khác như "thường dân" hoặc "dân thường".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các vấn đề xã hội phức tạp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lương dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "nhiều" hoặc các tính từ như "lương thiện".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới