Lũng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dạng địa hình lõm tương đối rộng, xung quanh có sườn dốc bao bọc, đáy phẳng, thường gặp ở miền núi đá vôi.
Ví dụ: Chiều xuống, lũng im ắng.
2.
động từ
(ít dùng). Lõm, trũng xuống.
Nghĩa 1: Dạng địa hình lõm tương đối rộng, xung quanh có sườn dốc bao bọc, đáy phẳng, thường gặp ở miền núi đá vôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đi dã ngoại, đứng trên đèo nhìn xuống thấy một cái lũng xanh mướt.
  • Trong lũng có ruộng lúa và một con suối nhỏ chảy qua.
  • Nhà sàn của người dân nằm yên bình giữa lũng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương sớm giăng kín lũng, chỉ thấy lốm đốm mái nhà thấp thoáng.
  • Con đường men theo sườn núi rồi đổ xuống lũng như dải ruy băng bạc.
  • Mùa lúa chín, cả lũng vàng ươm, mùi thơm theo gió lan khắp bản.
3
Người trưởng thành
  • Chiều xuống, lũng im ắng.
  • Những vạt ngô xếp bậc bên sườn, trong khi đáy lũng phẳng như tấm thảm xanh, ôm lấy dòng nước hiền.
  • Lũng mở ra giữa tầng tầng vách đá, khiến bước chân người lữ khách bỗng chậm lại vì choáng ngợp.
  • Ở miền đá vôi, lũng nối lũng, mỗi thung chở một nhịp sống riêng, chậm rãi mà bền bỉ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Lõm, trũng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dạng địa hình lõm tương đối rộng, xung quanh có sườn dốc bao bọc, đáy phẳng, thường gặp ở miền núi đá vôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lũng Miêu tả địa hình tự nhiên, trung tính, thường dùng trong văn phong miêu tả cảnh vật hoặc địa lý. Ví dụ: Chiều xuống, lũng im ắng.
thung Trung tính, văn chương, thường dùng trong miêu tả cảnh quan thiên nhiên. Ví dụ: Những ngôi làng nhỏ nằm ẩn mình trong thung.
thung lũng Trung tính, phổ biến, dùng trong miêu tả địa lý hoặc cảnh quan. Ví dụ: Thung lũng hoa đào nở rộ mỗi độ xuân về.
Nghĩa 2: (ít dùng). Lõm, trũng xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản địa lý, nghiên cứu về địa hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, địa chất học, và các ngành liên quan đến nghiên cứu địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình cụ thể trong các tài liệu nghiên cứu hoặc giảng dạy.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "thung lũng".
  • Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với nghĩa ít dùng là "lõm, trũng xuống".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về địa hình và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lũng sâu", "lũng rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu, rộng), lượng từ (một, vài), và các từ chỉ định (cái, những).