Lục tục
Nghĩa & Ví dụ
(dùng phụ trước động từ). (Làm việc gì) người này tiếp theo sau người khác một cách tự nhiên, không phải theo trật tự sắp xếp trước.
Ví dụ:
Khách lục tục bước vào quán, mùi cà phê dần dậy lên.
Nghĩa: (dùng phụ trước động từ). (Làm việc gì) người này tiếp theo sau người khác một cách tự nhiên, không phải theo trật tự sắp xếp trước.
1
Học sinh tiểu học
- Hết giờ ra chơi, học sinh lục tục vào lớp.
- Trời mưa, cả nhóm lục tục chạy vào hiên trú.
- Chuông reo, các bạn lục tục xếp hàng ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tiếng trống, bọn mình lục tục kéo nhau về phòng học.
- Tan buổi họp, mọi người lục tục đứng dậy, ai về lớp nấy.
- Chiều xuống, học sinh lục tục rời cổng trường, tiếng nói cười còn vương ngoài phố.
3
Người trưởng thành
- Khách lục tục bước vào quán, mùi cà phê dần dậy lên.
- Hết ca trực, anh em lục tục thay đồ, ai cũng muốn về sớm một chút.
- Tin nhắn gửi đi, bạn bè lục tục phản hồi, câu chuyện nối dài tận khuya.
- Mưa ngớt, người đi đường lục tục mở áo mưa, phố xá chậm rãi sáng ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của nhóm người khi họ lần lượt thực hiện một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự nối tiếp tự nhiên của các hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, không gò bó, không theo trật tự cứng nhắc.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự nối tiếp tự nhiên của các hành động trong nhóm người.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trật tự cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các động từ khác để miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nối tiếp có trật tự như "lần lượt".
- Khác biệt với "lần lượt" ở chỗ "lục tục" không có sự sắp xếp trước.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "lục tục đi vào", "lục tục ra về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động diễn ra liên tiếp, ví dụ: "đi", "về", "ra".
