Lúc lỉu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Chùm quả) sai trĩu xuống.
Ví dụ:
Vườn nhà tôi, cây khế sai quả lúc lỉu.
Nghĩa: (Chùm quả) sai trĩu xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Cây na trước sân quả lúc lỉu.
- Cành mận trĩu quả lúc lỉu.
- Giàn nho sai quả, chùm treo lúc lỉu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào mùa thu hoạch, cành ổi oằn xuống vì quả lúc lỉu.
- Giữa trưa hè, những chùm nhãn lúc lỉu làm vườn thơm ngọt.
- Dưới mái hiên, chùm cà chua chín đỏ, treo lúc lỉu gợi bữa cơm quê.
3
Người trưởng thành
- Vườn nhà tôi, cây khế sai quả lúc lỉu.
- Qua lối nhỏ, tôi chạm vào những chùm vải lúc lỉu, tay dính mùi lá non.
- Mùa thu về, giàn bầu lúc lỉu, gợi ký ức những bữa canh ngọt mát.
- Giữa phường phố chật chội, một cây xoài trổ quả lúc lỉu như lời an ủi lặng thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Chùm quả) sai trĩu xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúc lỉu | Miêu tả hình ảnh chùm quả dày đặc, nặng trĩu, rủ xuống, gợi cảm giác sung túc, trù phú, thường dùng trong văn miêu tả hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: Vườn nhà tôi, cây khế sai quả lúc lỉu. |
| trĩu nặng | Trung tính, nhấn mạnh sức nặng làm vật bị kéo xuống. Ví dụ: Cành cây trĩu nặng những chùm vải. |
| sai | Trung tính, miêu tả số lượng quả nhiều. Ví dụ: Cây hồng sai trĩu quả. |
| trĩu trịt | Mạnh, là từ dùng để chỉ trạng thái có số lượng rất lớn, dày đặc đến mức làm cho vật bị nặng và trĩu xuống. Ví dụ: Vườn bưởi trĩu trịt quả, nhìn xa như những chiếc đèn treo lủng lẳng. |
| trơ trụi | Miêu tả trạng thái không có quả, trống rỗng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau đợt rét, cây bưởi trơ trụi quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, đặc biệt là miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phong phú, dồi dào của chùm quả.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả chùm quả nặng trĩu, tạo cảm giác đầy đặn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu miêu tả tự nhiên, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "trĩu nặng" nhưng "lúc lỉu" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả lúc lỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật như "quả", "chùm".

Danh sách bình luận