Linh miêu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú cùng họ với mèo nhưng to hơn, tai vểnh, sống hoang ở rừng ôn đới.
Ví dụ:
Linh miêu là loài mèo hoang có tai vểnh, sống ở vùng ôn đới.
Nghĩa: Thú cùng họ với mèo nhưng to hơn, tai vểnh, sống hoang ở rừng ôn đới.
1
Học sinh tiểu học
- Con linh miêu có đôi tai vểnh như hai chiếc lá nhỏ.
- Linh miêu chạy nhanh trên bãi cỏ rừng lạnh.
- Thầy cô bảo linh miêu là họ hàng với mèo nhưng lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bộ phim tài liệu, linh miêu rình mồi giữa tuyết, đôi tai dựng lên nghe ngóng.
- Nhìn bộ lông đốm và dáng bước nhẹ của linh miêu, mình thấy vừa quen như mèo, vừa hoang dã hơn.
- Nhà sinh học nói linh miêu sống ở rừng ôn đới, thích những nơi nhiều bụi rậm để phục kích.
3
Người trưởng thành
- Linh miêu là loài mèo hoang có tai vểnh, sống ở vùng ôn đới.
- Giữa màn sương rừng, bước chân linh miêu lướt êm như một bóng chớp, chỉ còn đôi tai vểnh nổi bật.
- Ngắm linh miêu săn đuổi qua ống kính, tôi cảm nhận rõ sự hòa trộn giữa uyển chuyển của mèo và sự dữ dằn của hoang dã.
- Trong các hệ sinh thái ôn đới, linh miêu giữ vai trò kẻ săn mồi trung gian, cân bằng số lượng gặm nhấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về động vật hoang dã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoang dã, bí ẩn trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và các nghiên cứu về động vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái huyền bí hoặc hoang dã.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi không cần thiết phải chỉ định loài cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được miêu tả chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài mèo lớn khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "mèo rừng" ở kích thước và đặc điểm sinh học.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "linh miêu hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hoang dã"), động từ (như "săn mồi"), và lượng từ (như "một con").

Danh sách bình luận