Lính đánh thuê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lính người nước ngoài đi đánh thuê ăn lương trong quân đội của một nước khác.
Ví dụ:
Anh ta là lính đánh thuê phục vụ cho một quốc gia xa lạ.
Nghĩa: Lính người nước ngoài đi đánh thuê ăn lương trong quân đội của một nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, vương quốc thuê lính đánh thuê từ xa đến giúp chống giặc.
- Cô giáo kể rằng lính đánh thuê chiến đấu vì tiền chứ không vì quê hương của họ.
- Nhà vua không đủ quân nên mời lính đánh thuê sang hỗ trợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến lính đánh thuê được các chúa thuê khi thiếu binh lực.
- Bộ phim mô tả lính đánh thuê sang nước khác chiến đấu chỉ để nhận thù lao.
- Người ta tranh luận xem lính đánh thuê chiến đấu giỏi, nhưng họ không gắn bó với lá cờ của nước thuê họ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là lính đánh thuê phục vụ cho một quốc gia xa lạ.
- Không ít công ty quân sự tư nhân cung cấp lính đánh thuê, biến chiến tranh thành hợp đồng có giá.
- Khi biên giới là đường kẻ trên bản đồ, lính đánh thuê chỉ nhìn thấy điều khoản và mức lương.
- Họ đến cùng tiếng trực thăng, làm nhiệm vụ rồi rời đi, như những cái tên không thuộc về bất cứ lá cờ nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc phân tích chính trị quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về quân sự và chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các chủ đề nghiêm túc như chiến tranh và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề quân sự hoặc lịch sử có liên quan đến lính đánh thuê.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chính trị để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lính khác như "lính nghĩa vụ" hoặc "lính tình nguyện".
- Khác biệt với "lính tình nguyện" ở chỗ lính đánh thuê thường có động cơ tài chính.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lính đánh thuê", "một nhóm lính đánh thuê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "những") và tính từ (như "chuyên nghiệp", "dũng cảm").

Danh sách bình luận