Liên bang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quốc gia gồm nhiều nước, nhiều khu tự trị trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, có chung một hiến pháp, một quốc tịch, một đơn vị tiền tệ, v.v.
Ví dụ: Đức là một liên bang có các bang tự trị nhưng thống nhất dưới chính phủ trung ương.
Nghĩa: Quốc gia gồm nhiều nước, nhiều khu tự trị trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, có chung một hiến pháp, một quốc tịch, một đơn vị tiền tệ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Đất nước đó là một liên bang nên các bang cùng dùng một đồng tiền.
  • Trong liên bang, các bang có luật riêng nhưng vẫn theo chính phủ chung.
  • Cô giáo nói Canada là một liên bang gồm nhiều tỉnh bang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một liên bang vừa tôn trọng quyền tự quản của từng bang, vừa giữ sự thống nhất của cả nước.
  • Khi học lịch sử, chúng em thấy hiến pháp của liên bang quy định rõ quyền của chính quyền trung ương và các bang.
  • Du học sinh có thể di chuyển trong liên bang dễ dàng vì cùng chung quốc tịch và tiền tệ.
3
Người trưởng thành
  • Đức là một liên bang có các bang tự trị nhưng thống nhất dưới chính phủ trung ương.
  • Điểm mạnh của mô hình liên bang là cân bằng giữa tự do địa phương và lợi ích toàn quốc.
  • Khi kinh tế khủng hoảng, ngân sách liên bang thường can thiệp để hỗ trợ các bang yếu.
  • Tranh luận về cải cách thuế trong liên bang luôn xoay quanh câu hỏi: trung ương nắm bao nhiêu, địa phương giữ bao nhiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có cấu trúc chính trị đặc thù, như Hoa Kỳ, Nga.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị, luật pháp, và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan khi mô tả cấu trúc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về cấu trúc chính trị của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh cấu trúc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên minh"; cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "liên bang" và các khái niệm chính trị khác như "quốc gia đơn nhất".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liên bang này", "liên bang của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("liên bang lớn"), động từ ("thành lập liên bang"), hoặc các danh từ khác ("chính phủ liên bang").