Bang

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị ở một số nước theo chế độ liên bang.
Ví dụ: Tôi đang tìm việc ở một bang có thuế thu nhập thấp.
2.
danh từ
Bang tá (gọi tắt).
3.
danh từ
Bang biện (gọi tắt).
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị ở một số nước theo chế độ liên bang.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em sống ở bang California của nước Mỹ.
  • Trên bản đồ, mỗi bang được tô một màu khác nhau.
  • Mỗi bang có luật riêng, nên biển báo cũng khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính quyền bang ban hành quy định ứng phó bão riêng với địa phương.
  • Sau khi chuyển trường, bạn ấy phải làm giấy tờ theo luật của bang mới.
  • Cuộc bầu cử ở từng bang có cách kiểm phiếu khác, nên kết quả công bố không cùng lúc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang tìm việc ở một bang có thuế thu nhập thấp.
  • Quyền tự chủ của bang giúp chính sách y tế linh hoạt hơn, nhưng cũng tạo ra chênh lệch giữa các vùng.
  • Nhà đầu tư thường so sánh ưu đãi giữa các bang trước khi mở nhà máy.
  • Khi rời bang cũ, tôi mới thấy văn hóa địa phương có sức thấm rất bền bỉ.
Nghĩa 2: Bang tá (gọi tắt).
Nghĩa 3: Bang biện (gọi tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị ở một số nước theo chế độ liên bang.
Nghĩa 2: Bang tá (gọi tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bang Khẩu ngữ, rút gọn, chỉ chức danh quan lại thời xưa. Ví dụ:
bang tá Trang trọng, đầy đủ, chỉ chức danh quan lại thời xưa. Ví dụ: Ông ấy từng giữ chức Bang tá dưới thời Pháp thuộc.
Nghĩa 3: Bang biện (gọi tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bang Khẩu ngữ, rút gọn, chỉ chức danh quan lại thời xưa. Ví dụ:
bang biện Trang trọng, đầy đủ, chỉ chức danh quan lại thời xưa. Ví dụ: Cụ tôi từng là Bang biện ở làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về địa lý hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các đơn vị hành chính ở các nước liên bang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về chính trị, địa lý và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các đơn vị hành chính ở các nước như Mỹ, Úc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với các từ "bang tá" hoặc "bang biện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "bang tá" hoặc "bang biện".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bang lớn", "bang này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.
tỉnh thành phố quận huyện nước quốc gia liên bang tiểu bang vùng lãnh thổ