Lịch trình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường đã trải qua, theo từng giai đoạn.
Ví dụ:
Lịch trình điều trị ghi rõ từng giai đoạn bệnh nhân phải theo.
Nghĩa: Con đường đã trải qua, theo từng giai đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Lịch trình của chuyến dã ngoại đi từ trường đến công viên rồi về lại lớp.
- Bạn Lan vẽ lịch trình tập đọc: bắt đầu ôn chữ, rồi đọc câu, cuối cùng kể chuyện.
- Thầy cô dán lịch trình ngày hội: khai mạc, thi trò chơi, trao phần thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào lịch trình luyện thi, tôi thấy mình đi từ ôn kiến thức cũ đến làm đề và tổng kết.
- Nhóm bạn vạch lịch trình tham quan: khởi hành lúc bình minh, dừng ở bảo tàng, kết thúc ở bờ sông.
- Trong dự án khoa học, lịch trình thể hiện chặng đường từ ý tưởng, thử nghiệm đến báo cáo.
3
Người trưởng thành
- Lịch trình điều trị ghi rõ từng giai đoạn bệnh nhân phải theo.
- Trong công việc, lịch trình sự nghiệp của anh hiện lên như một tuyến đường: học nghề, va vấp, rồi vững vàng.
- Chuyến đi phác thảo thành lịch trình nhiều chặng, để mỗi điểm dừng có một câu chuyện riêng.
- Nhìn lại, lịch trình trưởng thành của mình là chuỗi bước nhỏ, nhưng từng bước đã đổi đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con đường đã trải qua, theo từng giai đoạn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lịch trình | Trung tính, dùng để chỉ một chuỗi các hoạt động, sự kiện hoặc các bước được sắp xếp theo thời gian hoặc trình tự, có thể đã diễn ra hoặc được lên kế hoạch. Ví dụ: Lịch trình điều trị ghi rõ từng giai đoạn bệnh nhân phải theo. |
| lộ trình | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển, du lịch, hoặc một chuỗi các bước cụ thể để đạt được mục tiêu. Ví dụ: Lộ trình chuyến đi đã được vạch ra rõ ràng. |
| kế hoạch | Trung tính, dùng để chỉ một chuỗi các công việc, hoạt động được dự định thực hiện trong tương lai, có tính tổ chức và mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: Kế hoạch làm việc tuần này rất bận rộn. |
| chương trình | Trung tính, thường dùng cho một chuỗi các hoạt động, sự kiện có tổ chức, đặc biệt trong các buổi biểu diễn, hội nghị, hoặc các khóa học. Ví dụ: Chương trình hội nghị kéo dài hai ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch di chuyển hoặc công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kế hoạch, báo cáo công việc hoặc lịch trình sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong quản lý dự án, logistics hoặc du lịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết các bước hoặc giai đoạn của một kế hoạch.
- Tránh dùng khi không có kế hoạch cụ thể hoặc khi nói về các hoạt động ngẫu hứng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lịch" khi chỉ thời gian chung chung.
- Khác biệt với "kế hoạch" ở chỗ "lịch trình" thường chi tiết hơn và có thứ tự thời gian rõ ràng.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ chi tiết của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lịch trình chuyến đi", "lịch trình công tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "lịch trình chi tiết", "thay đổi lịch trình".
